filmmaker

[Mỹ]/'fɪlm,meɪkə/
[Anh]/ˈfɪlmˌmekɚ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một người làm phim.
Word Forms
số nhiềufilmmakers

Cụm từ & Cách kết hợp

documentary filmmaker

nhà làm phim tài liệu

indie filmmaker

nhà làm phim độc lập

Câu ví dụ

In 9 Star Hotel, the filmmakers follow Ahmed and Muhammad, one a merry collector of found objects, the other a philosophical criticaster of the Palestinian character ("We think backward.

Tại khách sạn 9 Star, các nhà làm phim theo dõi Ahmed và Muhammad, một người là một người sưu tập những đồ vật bị bỏ rơi vui vẻ, người kia là một người phê bình triết học về tính cách Palestine ("Chúng tôi suy nghĩ ngược lại.")

Inspired by his desire to keep our Earth safe for later generations, American writer, actor, and filmmaker, Turk Pipkin, searches for answers about how we can work for a brighter future.

Lấy cảm hứng từ mong muốn giữ cho Trái Đất của chúng ta an toàn cho các thế hệ sau, nhà văn, diễn viên và đạo diễn người Mỹ, Turk Pipkin, tìm kiếm câu trả lời về cách chúng ta có thể làm việc để có một tương lai tươi sáng hơn.

The filmmaker won an award for Best Director.

Người làm phim đã giành được một giải thưởng cho Đạo diễn xuất sắc nhất.

She is a talented filmmaker who specializes in documentaries.

Cô ấy là một nhà làm phim tài năng chuyên về phim tài liệu.

The filmmaker is currently working on a new project.

Người làm phim hiện đang làm việc trên một dự án mới.

Many aspiring filmmakers dream of making it big in Hollywood.

Nhiều nhà làm phim đầy tham vọng mơ ước thành công lớn ở Hollywood.

The filmmaker's latest film received critical acclaim.

Bộ phim mới nhất của đạo diễn đã nhận được sự đánh giá cao từ giới phê bình.

She collaborated with a renowned filmmaker on her latest project.

Cô ấy đã hợp tác với một đạo diễn nổi tiếng trong dự án mới nhất của mình.

The young filmmaker's work has been praised for its originality.

Nghệ thuật của một đạo diễn trẻ tuổi đã được ca ngợi vì sự sáng tạo của nó.

The filmmaker is known for pushing boundaries and challenging norms.

Người làm phim nổi tiếng với việc vượt qua giới hạn và thách thức các chuẩn mực.

The filmmaker's passion for storytelling shines through in all of his films.

Đam mê kể chuyện của đạo diễn thể hiện rõ trong tất cả các bộ phim của ông.

The filmmaker's documentary shed light on an important social issue.

Bộ phim tài liệu của đạo diễn đã làm sáng tỏ một vấn đề xã hội quan trọng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay