filmography

[Mỹ]/fɪlˈmɒɡrəfi/
[Anh]/fɪlˈmɑːɡrəfi/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. (danh sách các bộ phim do một đạo diễn hoặc diễn viên thực hiện)

Cụm từ & Cách kết hợp

filmography review

đánh giá phim

filmography credits

tín dụng phim

filmography analysis

phân tích phim

filmography database

cơ sở dữ liệu phim

filmography highlights

nhấn mạnh về phim

filmography listing

liệt kê phim

filmography details

chi tiết phim

filmography summary

tóm tắt phim

filmography overview

tổng quan về phim

filmography timeline

thời gian phim

Câu ví dụ

her filmography includes several award-winning movies.

bộ phim ảnh của cô bao gồm nhiều bộ phim đoạt giải.

he is proud of his extensive filmography in the industry.

anh tự hào về bộ phim ảnh đồ sộ của mình trong ngành.

the director's filmography reflects his unique style.

bộ phim ảnh của đạo diễn phản ánh phong cách độc đáo của ông.

she is currently updating her filmography on her website.

cô hiện đang cập nhật bộ phim ảnh của mình trên trang web của cô.

his filmography spans over two decades.

bộ phim ảnh của anh trải dài hơn hai thập kỷ.

many fans admire her filmography for its diversity.

nhiều người hâm mộ ngưỡng mộ bộ phim ảnh của cô vì sự đa dạng của nó.

they reviewed his filmography before the award ceremony.

họ đã xem xét bộ phim ảnh của anh trước buổi lễ trao giải.

her filmography showcases her evolution as an actress.

bộ phim ảnh của cô thể hiện sự phát triển của cô như một nữ diễn viên.

he often discusses his filmography in interviews.

anh thường xuyên thảo luận về bộ phim ảnh của mình trong các cuộc phỏng vấn.

the film festival highlighted her impressive filmography.

liên hoan phim đã làm nổi bật bộ phim ảnh ấn tượng của cô.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay