first-person

[Mỹ]/ˈfɜːst ˌpɜːsən/
[Anh]/ˈfɜːrst ˌpɜːrsən/

Dịch

adj. liên quan đến ngôi ngữ pháp mà đề cập đến người nói hoặc người viết
n. ngôi ngữ pháp mà người nói sử dụng để đề cập đến chính mình

Cụm từ & Cách kết hợp

first-person perspective

quan điểm ngôi thứ nhất

first-person narrative

truyện kể ngôi thứ nhất

first-person account

tài khoản ngôi thứ nhất

first-person view

góc nhìn ngôi thứ nhất

first-person singular

ngôi thứ nhất số ít

first-person plural

ngôi thứ nhất số nhiều

first-person voice

giọng văn ngôi thứ nhất

first-person basis

cơ sở ngôi thứ nhất

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay