fixingss

[Mỹ]/fɪksɪŋz/
[Anh]/fɪksɪŋz/

Dịch

n. thiết bị; đồ đạc; phụ kiện; các món ăn kèm; món trang trí ăn kèm với món chính

Cụm từ & Cách kết hợp

all the fixings

Vietnamese_translation

turkey fixings

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the sandwich came with fresh fixingss including lettuce, tomato, and onion.

Miếng bánh mì kẹp thịt đi kèm với các nguyên liệu tươi ngon, bao gồm rau xà lách, cà chua và hành tây.

the carpenter selected heavy-duty fixingss to secure the wooden beams.

Người thợ mộc đã chọn các phụ kiện chịu lực để cố định các dầm gỗ.

she added her favorite fixingss to the baked potato.

Cô ấy thêm những nguyên liệu yêu thích của mình vào khoai tây nướng.

the chef prepared all the fixingss for the burger bar.

Đầu bếp đã chuẩn bị tất cả các nguyên liệu cho quầy burger.

they bought stainless steel fixingss for the bathroom renovation.

Họ đã mua các phụ kiện bằng thép không gỉ để cải tạo phòng tắm.

the salad bar offered a variety of cold fixingss.

Quầy salad cung cấp nhiều loại nguyên liệu lạnh.

he tightened all the fixingss on the deck before the party.

Anh ấy đã siết chặt tất cả các phụ kiện trên sàn trước bữa tiệc.

the mechanic inspected the wheel fixingss carefully.

Người sửa chữa ô tô đã kiểm tra cẩn thận các phụ kiện bánh xe.

we need additional fixingss to complete the fence installation.

Chúng tôi cần thêm các phụ kiện để hoàn tất việc lắp đặt hàng rào.

the contractor recommended galvanized fixingss for outdoor use.

Nhà thầu khuyên dùng các phụ kiện mạ kẽ cho sử dụng ngoài trời.

thanksgiving dinner featured traditional fixingss like cranberry sauce.

Bữa tối ngày Thanksgiving có các món ăn truyền thống như nước sốt nam việt quất.

the technician replaced the rusted fixingss with new ones.

Kỹ thuật viên đã thay thế các phụ kiện bị rỉ sét bằng những phụ kiện mới.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay