flexiwork

[Mỹ]/ˈflɛksiwɜːk/
[Anh]/ˈflɛksiwɜrk/

Dịch

n. sắp xếp công việc linh hoạt cho phép nhân viên thay đổi giờ làm việc hoặc địa điểm làm việc của họ

Cụm từ & Cách kết hợp

flexiwork policy

Chính sách làm việc linh hoạt

flexiwork option

Tùy chọn làm việc linh hoạt

flexiwork arrangement

Sự sắp xếp làm việc linh hoạt

flexiworking hours

Giờ làm việc linh hoạt

flexiwork schedule

Lịch trình làm việc linh hoạt

flexiwork day

Ngày làm việc linh hoạt

flexiwork system

Hệ thống làm việc linh hoạt

flexiwork request

Đề nghị làm việc linh hoạt

flexiwork opportunity

Cơ hội làm việc linh hoạt

flexiwork culture

Văn hóa làm việc linh hoạt

Câu ví dụ

many employees prefer flexiwork arrangements to balance their professional and personal lives.

Rất nhiều nhân viên ưa thích các hình thức làm việc linh hoạt để cân bằng giữa cuộc sống chuyên nghiệp và cá nhân.

the company decided to implement a new flexiwork policy starting next month.

Doanh nghiệp đã quyết định triển khai chính sách làm việc linh hoạt mới bắt đầu từ tháng tới.

effective flexiwork requires a high level of trust between managers and staff.

Làm việc linh hoạt hiệu quả đòi hỏi mức độ tin tưởng cao giữa quản lý và nhân viên.

she requested a flexiwork schedule to accommodate her childcare responsibilities.

Cô ấy đã yêu cầu lịch làm việc linh hoạt để phù hợp với trách nhiệm chăm sóc con cái.

technology plays a crucial role in enabling successful flexiwork environments.

Công nghệ đóng vai trò quan trọng trong việc tạo điều kiện cho môi trường làm việc linh hoạt thành công.

the rise of flexiwork has changed the way we design office spaces.

Sự phát triển của làm việc linh hoạt đã thay đổi cách chúng ta thiết kế không gian văn phòng.

our flexiwork guidelines clearly define the core hours for availability.

Hướng dẫn làm việc linh hoạt của chúng tôi rõ ràng xác định giờ cốt lõi cho sự sẵn sàng.

managers often worry that flexiwork might negatively impact team collaboration.

Quản lý thường lo lắng rằng làm việc linh hoạt có thể ảnh hưởng tiêu cực đến sự hợp tác nhóm.

the flexiwork initiative has significantly improved overall employee satisfaction scores.

Chương trình làm việc linh hoạt đã cải thiện đáng kể điểm hài lòng tổng thể của nhân viên.

candidates often look for flexiwork options when applying for new jobs.

Những ứng viên thường tìm kiếm các lựa chọn làm việc linh hoạt khi ứng tuyển vào công việc mới.

we need to establish better communication channels for our flexiwork team.

Chúng ta cần thiết lập các kênh giao tiếp tốt hơn cho đội ngũ làm việc linh hoạt của chúng ta.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay