avoid flogging
Tránh hành hình trói đòn
historical flogging
Hành hình trói đòn trong lịch sử
public flogging
Hành hình trói đòn công khai
flogging era
Thời kỳ hành hình trói đòn
severe flogging
Hành hình trói đòn nghiêm trọng
flogging posts
Các cột hành hình trói đòn
witnessed flogging
Chứng kiến hành hình trói đòn
ending flogging
Kết thúc hành hình trói đòn
flogging punishment
Xử phạt bằng hành hình trói đòn
brutal flogging
Hành hình trói đòn tàn bạo
the historical records detail the use of floggings as a form of punishment.
Lịch sử ghi chép chi tiết việc sử dụng roi đánh như một hình thức trừng phạt.
public floggings were common in many societies throughout history.
Việc hành hình công khai rất phổ biến trong nhiều xã hội qua các thời kỳ lịch sử.
the abolition of floggings marked a significant shift in legal practices.
Sự bãi bỏ hình thức hành hình này đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong thực hành pháp lý.
critics argued that floggings were a cruel and unusual punishment.
Các nhà phê bình cho rằng hình thức hành hình này là tàn nhẫn và phi thường.
the practice of floggings declined with the rise of human rights movements.
Thói quen hành hình này suy giảm theo sự phát triển của phong trào nhân quyền.
the severity of floggings varied depending on the crime and the era.
Mức độ nghiêm trọng của hình thức hành hình này thay đổi tùy theo tội phạm và thời đại.
many considered the public floggings a deterrent to criminal behavior.
Rất nhiều người cho rằng việc hành hình công khai là một phương pháp ngăn chặn hành vi phạm tội.
the debate over floggings and their effectiveness continues today.
Vấn đề tranh luận về hình thức hành hình này và hiệu quả của nó vẫn tiếp diễn đến ngày nay.
the court ordered the cessation of floggings as a barbaric practice.
Tòa án đã ra lệnh chấm dứt hình thức hành hình này như một hành động man rợ.
the report documented the physical and psychological effects of floggings.
Báo cáo đã ghi lại các tác động thể chất và tâm lý của hình thức hành hình này.
the government implemented policies to prevent the resurgence of floggings.
Chính phủ đã thực hiện các chính sách nhằm ngăn chặn sự phục hồi của hình thức hành hình này.
avoid flogging
Tránh hành hình trói đòn
historical flogging
Hành hình trói đòn trong lịch sử
public flogging
Hành hình trói đòn công khai
flogging era
Thời kỳ hành hình trói đòn
severe flogging
Hành hình trói đòn nghiêm trọng
flogging posts
Các cột hành hình trói đòn
witnessed flogging
Chứng kiến hành hình trói đòn
ending flogging
Kết thúc hành hình trói đòn
flogging punishment
Xử phạt bằng hành hình trói đòn
brutal flogging
Hành hình trói đòn tàn bạo
the historical records detail the use of floggings as a form of punishment.
Lịch sử ghi chép chi tiết việc sử dụng roi đánh như một hình thức trừng phạt.
public floggings were common in many societies throughout history.
Việc hành hình công khai rất phổ biến trong nhiều xã hội qua các thời kỳ lịch sử.
the abolition of floggings marked a significant shift in legal practices.
Sự bãi bỏ hình thức hành hình này đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong thực hành pháp lý.
critics argued that floggings were a cruel and unusual punishment.
Các nhà phê bình cho rằng hình thức hành hình này là tàn nhẫn và phi thường.
the practice of floggings declined with the rise of human rights movements.
Thói quen hành hình này suy giảm theo sự phát triển của phong trào nhân quyền.
the severity of floggings varied depending on the crime and the era.
Mức độ nghiêm trọng của hình thức hành hình này thay đổi tùy theo tội phạm và thời đại.
many considered the public floggings a deterrent to criminal behavior.
Rất nhiều người cho rằng việc hành hình công khai là một phương pháp ngăn chặn hành vi phạm tội.
the debate over floggings and their effectiveness continues today.
Vấn đề tranh luận về hình thức hành hình này và hiệu quả của nó vẫn tiếp diễn đến ngày nay.
the court ordered the cessation of floggings as a barbaric practice.
Tòa án đã ra lệnh chấm dứt hình thức hành hình này như một hành động man rợ.
the report documented the physical and psychological effects of floggings.
Báo cáo đã ghi lại các tác động thể chất và tâm lý của hình thức hành hình này.
the government implemented policies to prevent the resurgence of floggings.
Chính phủ đã thực hiện các chính sách nhằm ngăn chặn sự phục hồi của hình thức hành hình này.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay