flouncy dress
váy xỏe
flouncy sleeves
tay áo xỏe
flouncy skirt
váy chữ A
flouncy hair
tóc xõa
flouncy fabric
vải xỏe
flouncy blouse
áo blouse xỏe
flouncy outfit
trang phục xỏe
flouncy top
áo xỏe
flouncy style
phong cách xỏe
flouncy look
vẻ ngoài xỏe
she wore a flouncy dress to the party.
Cô ấy đã mặc một chiếc váy xỏe đẹp đến bữa tiệc.
the flouncy curtains added a touch of elegance to the room.
Những tấm rèm xỏe đã thêm một chút thanh lịch cho căn phòng.
he loved the flouncy style of the new fashion line.
Anh ấy yêu thích phong cách xỏe của bộ sưu tập thời trang mới.
her flouncy hairstyle was the talk of the town.
Kiểu tóc xỏe của cô ấy là chủ đề bàn tán của mọi người.
the flouncy skirt twirled beautifully as she danced.
Chiếc váy xỏe xoay tuyệt đẹp khi cô ấy nhảy múa.
they decorated the event with flouncy balloons.
Họ trang trí sự kiện với những quả bóng bay xỏe.
she prefers flouncy tops for summer outings.
Cô ấy thích những chiếc áo xỏe cho những buổi đi chơi mùa hè.
the flouncy design of the cake made it look extravagant.
Thiết kế xỏe của chiếc bánh làm cho nó trông thật xa hoa.
he chose a flouncy tie for the formal event.
Anh ấy đã chọn một chiếc cà vạt xỏe cho sự kiện trang trọng.
her flouncy personality made her the life of the party.
Tính cách xỏe của cô ấy khiến cô ấy trở thành tâm điểm của bữa tiệc.
flouncy dress
váy xỏe
flouncy sleeves
tay áo xỏe
flouncy skirt
váy chữ A
flouncy hair
tóc xõa
flouncy fabric
vải xỏe
flouncy blouse
áo blouse xỏe
flouncy outfit
trang phục xỏe
flouncy top
áo xỏe
flouncy style
phong cách xỏe
flouncy look
vẻ ngoài xỏe
she wore a flouncy dress to the party.
Cô ấy đã mặc một chiếc váy xỏe đẹp đến bữa tiệc.
the flouncy curtains added a touch of elegance to the room.
Những tấm rèm xỏe đã thêm một chút thanh lịch cho căn phòng.
he loved the flouncy style of the new fashion line.
Anh ấy yêu thích phong cách xỏe của bộ sưu tập thời trang mới.
her flouncy hairstyle was the talk of the town.
Kiểu tóc xỏe của cô ấy là chủ đề bàn tán của mọi người.
the flouncy skirt twirled beautifully as she danced.
Chiếc váy xỏe xoay tuyệt đẹp khi cô ấy nhảy múa.
they decorated the event with flouncy balloons.
Họ trang trí sự kiện với những quả bóng bay xỏe.
she prefers flouncy tops for summer outings.
Cô ấy thích những chiếc áo xỏe cho những buổi đi chơi mùa hè.
the flouncy design of the cake made it look extravagant.
Thiết kế xỏe của chiếc bánh làm cho nó trông thật xa hoa.
he chose a flouncy tie for the formal event.
Anh ấy đã chọn một chiếc cà vạt xỏe cho sự kiện trang trọng.
her flouncy personality made her the life of the party.
Tính cách xỏe của cô ấy khiến cô ấy trở thành tâm điểm của bữa tiệc.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay