market fluctuations
biến động thị trường
price fluctuations
biến động giá
fluctuations in demand
biến động nhu cầu
significant fluctuations
biến động đáng kể
extreme fluctuations
biến động cực đoan
fluctuation risk
rủi ro biến động
monitoring fluctuations
giám sát biến động
analyzing fluctuations
phân tích biến động
fluctuations observed
biến động quan sát được
daily fluctuations
biến động hàng ngày
the stock market experienced significant fluctuations last week.
Thị trường chứng khoán đã trải qua những biến động đáng kể trong tuần qua.
we need to monitor these fluctuations in customer demand.
Chúng ta cần theo dõi những biến động này trong nhu cầu của khách hàng.
there were daily fluctuations in the price of oil.
Giá dầu đã có những biến động hàng ngày.
the company is trying to minimize fluctuations in production costs.
Công ty đang cố gắng giảm thiểu những biến động trong chi phí sản xuất.
interest rates have shown considerable fluctuations recently.
Lãi suất đã có những biến động đáng kể gần đây.
seasonal fluctuations affect tourism numbers in coastal areas.
Những biến động theo mùa ảnh hưởng đến số lượng khách du lịch ở các khu vực ven biển.
the report detailed the fluctuations in the exchange rate.
Báo cáo chi tiết về những biến động tỷ giá hối đoái.
we observed sudden fluctuations in the patient's blood pressure.
Chúng tôi đã quan sát thấy những biến động đột ngột trong huyết áp của bệnh nhân.
despite the fluctuations, the overall trend remained positive.
Bất chấp những biến động, xu hướng tổng thể vẫn tích cực.
the algorithm aims to smooth out market fluctuations.
Thuật toán nhằm mục đích làm giảm bớt những biến động của thị trường.
understanding these fluctuations is crucial for effective planning.
Hiểu những biến động này rất quan trọng cho việc lập kế hoạch hiệu quả.
market fluctuations
biến động thị trường
price fluctuations
biến động giá
fluctuations in demand
biến động nhu cầu
significant fluctuations
biến động đáng kể
extreme fluctuations
biến động cực đoan
fluctuation risk
rủi ro biến động
monitoring fluctuations
giám sát biến động
analyzing fluctuations
phân tích biến động
fluctuations observed
biến động quan sát được
daily fluctuations
biến động hàng ngày
the stock market experienced significant fluctuations last week.
Thị trường chứng khoán đã trải qua những biến động đáng kể trong tuần qua.
we need to monitor these fluctuations in customer demand.
Chúng ta cần theo dõi những biến động này trong nhu cầu của khách hàng.
there were daily fluctuations in the price of oil.
Giá dầu đã có những biến động hàng ngày.
the company is trying to minimize fluctuations in production costs.
Công ty đang cố gắng giảm thiểu những biến động trong chi phí sản xuất.
interest rates have shown considerable fluctuations recently.
Lãi suất đã có những biến động đáng kể gần đây.
seasonal fluctuations affect tourism numbers in coastal areas.
Những biến động theo mùa ảnh hưởng đến số lượng khách du lịch ở các khu vực ven biển.
the report detailed the fluctuations in the exchange rate.
Báo cáo chi tiết về những biến động tỷ giá hối đoái.
we observed sudden fluctuations in the patient's blood pressure.
Chúng tôi đã quan sát thấy những biến động đột ngột trong huyết áp của bệnh nhân.
despite the fluctuations, the overall trend remained positive.
Bất chấp những biến động, xu hướng tổng thể vẫn tích cực.
the algorithm aims to smooth out market fluctuations.
Thuật toán nhằm mục đích làm giảm bớt những biến động của thị trường.
understanding these fluctuations is crucial for effective planning.
Hiểu những biến động này rất quan trọng cho việc lập kế hoạch hiệu quả.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay