| số nhiều | fluidics |
fluidic dynamics
động lực học chất lỏng
fluidic systems
hệ thống chất lỏng
fluidic devices
thiết bị chất lỏng
fluidic circuits
mạch chất lỏng
fluidic control
điều khiển chất lỏng
fluidic sensors
cảm biến chất lỏng
fluidic actuators
bộ truyền động chất lỏng
fluidic networks
mạng lưới chất lỏng
fluidic manipulation
thao tác chất lỏng
fluidic technology
công nghệ chất lỏng
the fluidic system operates efficiently under various conditions.
hệ thống thủy lực vận hành hiệu quả dưới nhiều điều kiện khác nhau.
engineers are developing fluidic devices for medical applications.
các kỹ sư đang phát triển các thiết bị thủy lực cho các ứng dụng y tế.
fluidic technology has revolutionized the design of microcontrollers.
công nghệ thủy lực đã cách mạng hóa thiết kế bộ điều khiển vi mô.
the fluidic flow in the channel was carefully measured.
dòng chảy thủy lực trong kênh đã được đo lường cẩn thận.
they used fluidic principles to create a more efficient engine.
họ đã sử dụng các nguyên tắc thủy lực để tạo ra một động cơ hiệu quả hơn.
understanding fluidic dynamics is crucial for aerospace engineering.
hiểu rõ về động lực học thủy lực là rất quan trọng đối với kỹ thuật hàng không vũ trụ.
fluidic sensors can detect changes in pressure and flow.
các cảm biến thủy lực có thể phát hiện những thay đổi về áp suất và dòng chảy.
the research focused on fluidic actuators for robotics.
nghiên cứu tập trung vào các bộ truyền động thủy lực cho robot.
fluidic mixing is essential in many chemical processes.
trộn thủy lực là rất quan trọng trong nhiều quy trình hóa học.
they presented a fluidic model to explain the phenomenon.
họ đã trình bày một mô hình thủy lực để giải thích hiện tượng.
fluidic dynamics
động lực học chất lỏng
fluidic systems
hệ thống chất lỏng
fluidic devices
thiết bị chất lỏng
fluidic circuits
mạch chất lỏng
fluidic control
điều khiển chất lỏng
fluidic sensors
cảm biến chất lỏng
fluidic actuators
bộ truyền động chất lỏng
fluidic networks
mạng lưới chất lỏng
fluidic manipulation
thao tác chất lỏng
fluidic technology
công nghệ chất lỏng
the fluidic system operates efficiently under various conditions.
hệ thống thủy lực vận hành hiệu quả dưới nhiều điều kiện khác nhau.
engineers are developing fluidic devices for medical applications.
các kỹ sư đang phát triển các thiết bị thủy lực cho các ứng dụng y tế.
fluidic technology has revolutionized the design of microcontrollers.
công nghệ thủy lực đã cách mạng hóa thiết kế bộ điều khiển vi mô.
the fluidic flow in the channel was carefully measured.
dòng chảy thủy lực trong kênh đã được đo lường cẩn thận.
they used fluidic principles to create a more efficient engine.
họ đã sử dụng các nguyên tắc thủy lực để tạo ra một động cơ hiệu quả hơn.
understanding fluidic dynamics is crucial for aerospace engineering.
hiểu rõ về động lực học thủy lực là rất quan trọng đối với kỹ thuật hàng không vũ trụ.
fluidic sensors can detect changes in pressure and flow.
các cảm biến thủy lực có thể phát hiện những thay đổi về áp suất và dòng chảy.
the research focused on fluidic actuators for robotics.
nghiên cứu tập trung vào các bộ truyền động thủy lực cho robot.
fluidic mixing is essential in many chemical processes.
trộn thủy lực là rất quan trọng trong nhiều quy trình hóa học.
they presented a fluidic model to explain the phenomenon.
họ đã trình bày một mô hình thủy lực để giải thích hiện tượng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay