fluxmeters

[Mỹ]/ˈflʌksˌmiːtəz/
[Anh]/ˈflʌksˌmiːtərz/

Dịch

n.các dụng cụ để đo từ thông

Cụm từ & Cách kết hợp

digital fluxmeters

thanh đo số

portable fluxmeters

thanh đo di động

calibrated fluxmeters

thanh đo đã hiệu chỉnh

high-precision fluxmeters

thanh đo độ chính xác cao

fluxmeters readings

số đo thanh đo

fluxmeters installation

lắp đặt thanh đo

fluxmeters calibration

hiệu chuẩn thanh đo

fluxmeters accuracy

độ chính xác của thanh đo

fluxmeters maintenance

bảo trì thanh đo

fluxmeters usage

sử dụng thanh đo

Câu ví dụ

fluxmeters are essential for measuring magnetic fields.

Máy đo thông lượng rất cần thiết để đo các trường từ tính.

many laboratories use fluxmeters for research purposes.

Nhiều phòng thí nghiệm sử dụng máy đo thông lượng cho các mục đích nghiên cứu.

fluxmeters can help in monitoring electrical systems.

Máy đo thông lượng có thể giúp theo dõi các hệ thống điện.

calibrating fluxmeters is crucial for accurate readings.

Hiệu chuẩn máy đo thông lượng là rất quan trọng để có được kết quả chính xác.

advanced fluxmeters provide real-time data analysis.

Máy đo thông lượng tiên tiến cung cấp phân tích dữ liệu thời gian thực.

engineers often rely on fluxmeters for their projects.

Các kỹ sư thường dựa vào máy đo thông lượng cho các dự án của họ.

portable fluxmeters are convenient for field measurements.

Máy đo thông lượng cầm tay rất tiện lợi cho việc đo tại hiện trường.

fluxmeters can be used in various scientific applications.

Máy đo thông lượng có thể được sử dụng trong nhiều ứng dụng khoa học khác nhau.

understanding fluxmeters is important for electrical engineering.

Hiểu về máy đo thông lượng rất quan trọng đối với kỹ thuật điện.

new technologies are improving the accuracy of fluxmeters.

Các công nghệ mới đang cải thiện độ chính xác của máy đo thông lượng.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay