footnoting sources
việc ghi chú nguồn
footnoting references
việc ghi chú tài liệu tham khảo
footnoting guidelines
hướng dẫn ghi chú chân trang
footnoting style
phong cách ghi chú chân trang
footnoting examples
ví dụ về ghi chú chân trang
footnoting rules
quy tắc ghi chú chân trang
footnoting format
định dạng ghi chú chân trang
footnoting issues
các vấn đề về ghi chú chân trang
footnoting practices
thực tiễn ghi chú chân trang
footnoting techniques
kỹ thuật ghi chú chân trang
footnoting is essential in academic writing.
việc chú thích chân trang rất cần thiết trong viết học thuật.
she spent hours footnoting her research paper.
cô ấy đã dành hàng giờ để chú thích chân trang cho bài nghiên cứu của mình.
footnoting helps clarify sources in a document.
việc chú thích chân trang giúp làm rõ nguồn trong một tài liệu.
he is meticulous about footnoting his references.
anh ấy rất tỉ mỉ trong việc chú thích chân trang cho các tài liệu tham khảo của mình.
footnoting can be time-consuming but is necessary.
việc chú thích chân trang có thể tốn thời gian nhưng là cần thiết.
proper footnoting enhances the credibility of the work.
việc chú thích chân trang đúng cách nâng cao tính xác thực của công việc.
footnoting allows readers to verify information.
việc chú thích chân trang cho phép người đọc xác minh thông tin.
she learned footnoting techniques in her writing class.
cô ấy đã học các kỹ thuật chú thích chân trang trong lớp học viết của mình.
footnoting is often required by academic journals.
việc chú thích chân trang thường được yêu cầu bởi các tạp chí học thuật.
he prefers footnoting over endnotes for clarity.
anh ấy thích chú thích chân trang hơn là chú thích cuối trang vì sự rõ ràng.
footnoting sources
việc ghi chú nguồn
footnoting references
việc ghi chú tài liệu tham khảo
footnoting guidelines
hướng dẫn ghi chú chân trang
footnoting style
phong cách ghi chú chân trang
footnoting examples
ví dụ về ghi chú chân trang
footnoting rules
quy tắc ghi chú chân trang
footnoting format
định dạng ghi chú chân trang
footnoting issues
các vấn đề về ghi chú chân trang
footnoting practices
thực tiễn ghi chú chân trang
footnoting techniques
kỹ thuật ghi chú chân trang
footnoting is essential in academic writing.
việc chú thích chân trang rất cần thiết trong viết học thuật.
she spent hours footnoting her research paper.
cô ấy đã dành hàng giờ để chú thích chân trang cho bài nghiên cứu của mình.
footnoting helps clarify sources in a document.
việc chú thích chân trang giúp làm rõ nguồn trong một tài liệu.
he is meticulous about footnoting his references.
anh ấy rất tỉ mỉ trong việc chú thích chân trang cho các tài liệu tham khảo của mình.
footnoting can be time-consuming but is necessary.
việc chú thích chân trang có thể tốn thời gian nhưng là cần thiết.
proper footnoting enhances the credibility of the work.
việc chú thích chân trang đúng cách nâng cao tính xác thực của công việc.
footnoting allows readers to verify information.
việc chú thích chân trang cho phép người đọc xác minh thông tin.
she learned footnoting techniques in her writing class.
cô ấy đã học các kỹ thuật chú thích chân trang trong lớp học viết của mình.
footnoting is often required by academic journals.
việc chú thích chân trang thường được yêu cầu bởi các tạp chí học thuật.
he prefers footnoting over endnotes for clarity.
anh ấy thích chú thích chân trang hơn là chú thích cuối trang vì sự rõ ràng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay