foreseeing problems
dự đoán các vấn đề
foreseeing changes
dự đoán những thay đổi
foreseeing challenges
dự đoán những thách thức
foreseeing risks
dự đoán những rủi ro
foreseeing trends
dự đoán xu hướng
foreseeing outcomes
dự đoán kết quả
foreseeing opportunities
dự đoán những cơ hội
foreseeing events
dự đoán các sự kiện
foreseeing needs
dự đoán nhu cầu
foreseeing solutions
dự đoán các giải pháp
foreseeing the future is not an easy task.
Việc dự đoán tương lai không phải là một nhiệm vụ dễ dàng.
she has a talent for foreseeing potential problems.
Cô ấy có tài năng dự đoán các vấn đề tiềm ẩn.
foreseeing the consequences of our actions is important.
Việc dự đoán hậu quả của hành động của chúng ta là quan trọng.
he is known for foreseeing market trends.
Anh ấy nổi tiếng với việc dự đoán xu hướng thị trường.
foreseeing challenges can help us prepare better.
Việc dự đoán những thách thức có thể giúp chúng ta chuẩn bị tốt hơn.
foreseeing the needs of customers is key to success.
Việc dự đoán nhu cầu của khách hàng là chìa khóa dẫn đến thành công.
she prides herself on foreseeing opportunities for growth.
Cô ấy tự hào về khả năng dự đoán các cơ hội phát triển.
foreseeing changes in technology can give us an advantage.
Việc dự đoán những thay đổi trong công nghệ có thể mang lại cho chúng ta lợi thế.
he is skilled at foreseeing the effects of climate change.
Anh ấy có kỹ năng dự đoán tác động của biến đổi khí hậu.
foreseeing the impact of our decisions is crucial.
Việc dự đoán tác động của các quyết định của chúng ta là rất quan trọng.
foreseeing problems
dự đoán các vấn đề
foreseeing changes
dự đoán những thay đổi
foreseeing challenges
dự đoán những thách thức
foreseeing risks
dự đoán những rủi ro
foreseeing trends
dự đoán xu hướng
foreseeing outcomes
dự đoán kết quả
foreseeing opportunities
dự đoán những cơ hội
foreseeing events
dự đoán các sự kiện
foreseeing needs
dự đoán nhu cầu
foreseeing solutions
dự đoán các giải pháp
foreseeing the future is not an easy task.
Việc dự đoán tương lai không phải là một nhiệm vụ dễ dàng.
she has a talent for foreseeing potential problems.
Cô ấy có tài năng dự đoán các vấn đề tiềm ẩn.
foreseeing the consequences of our actions is important.
Việc dự đoán hậu quả của hành động của chúng ta là quan trọng.
he is known for foreseeing market trends.
Anh ấy nổi tiếng với việc dự đoán xu hướng thị trường.
foreseeing challenges can help us prepare better.
Việc dự đoán những thách thức có thể giúp chúng ta chuẩn bị tốt hơn.
foreseeing the needs of customers is key to success.
Việc dự đoán nhu cầu của khách hàng là chìa khóa dẫn đến thành công.
she prides herself on foreseeing opportunities for growth.
Cô ấy tự hào về khả năng dự đoán các cơ hội phát triển.
foreseeing changes in technology can give us an advantage.
Việc dự đoán những thay đổi trong công nghệ có thể mang lại cho chúng ta lợi thế.
he is skilled at foreseeing the effects of climate change.
Anh ấy có kỹ năng dự đoán tác động của biến đổi khí hậu.
foreseeing the impact of our decisions is crucial.
Việc dự đoán tác động của các quyết định của chúng ta là rất quan trọng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay