forget-me-not

[Mỹ]/[ˈfɒrˌɡet məˈnɒt]/
[Anh]/[ˈfɔːrˌɡet məˈnɒt]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loài hoa nhỏ màu xanh, đặc biệt là Myosotis; (thường trong cụm từ "forget-me-nots") một vật phẩm gợi nhớ
Các dạng của từ
số nhiềuforget-me-nots

Cụm từ & Cách kết hợp

forget-me-nots

hoa nhài

forget-me-not flower

hoa nhài

remember forget-me-not

nhớ hoa nhài

forget-me-not blue

hoa nhài xanh

forget-me-not seed

hạt giống hoa nhài

picking forget-me-nots

vặt hoa nhài

forget-me-not field

vườn hoa nhài

a forget-me-not

một bông hoa nhài

forget-me-not gift

quà tặng hoa nhài

forget-me-not charm

đồ trang sức hoa nhài

Câu ví dụ

she tucked a forget-me-not into his pocket as a reminder of her love.

Cô ấy cất một bông hoa forget-me-not vào túi anh ấy như một lời nhắc nhở về tình yêu của cô.

the forget-me-nots bloomed in a vibrant patch of blue in the garden.

Các bông forget-me-not nở rộ thành một mảng màu xanh rực rỡ trong vườn.

he gave her a forget-me-not as a symbol of enduring friendship.

Anh ấy tặng cô một bông forget-me-not như một biểu tượng cho tình bạn bền lâu.

the forget-me-not's delicate beauty captivated her heart.

Độ đẹp mong manh của loài forget-me-not đã chinh phục trái tim cô.

they planted forget-me-nots to remember their lost loved ones.

Họ trồng các bông forget-me-not để tưởng nhớ những người thân đã mất.

the forget-me-not's name evokes a sense of longing and remembrance.

Tên của loài forget-me-not gợi lên cảm giác nhớ nhung và tưởng nhớ.

she wore a forget-me-not in her hair for good luck.

Cô ấy cài một bông forget-me-not vào tóc để may mắn.

the forget-me-not's tiny petals held a powerful message of devotion.

Các cánh hoa nhỏ của forget-me-not chứa đựng một thông điệp mạnh mẽ về lòng trung thành.

he pressed a forget-me-not into a scrapbook as a keepsake.

Anh ấy dán một bông forget-me-not vào một cuốn album lưu niệm.

the forget-me-not's blue hue was a welcome splash of color.

Màu xanh của forget-me-not là một điểm nhấn màu sắc đáng hoan nghênh.

she scattered forget-me-not seeds along the pathway.

Cô ấy rải hạt giống forget-me-not dọc theo lối đi.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay