frameless

[Mỹ]/[ˈfreɪmləs]/
[Anh]/[ˈfreɪmləs]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. Không có khung; không có cấu trúc hỗ trợ; liên quan đến cửa sổ hoặc cửa không có khung.

Cụm từ & Cách kết hợp

frameless window

không khung cửa sổ

frameless mirror

gương không khung

frameless picture

tranh không khung

frameless design

thiết kế không khung

frameless door

cửa không khung

frameless display

màn hình không khung

frameless phone

điện thoại không khung

frameless style

phong cách không khung

frameless case

vỏ không khung

frameless structure

cấu trúc không khung

Câu ví dụ

we chose frameless mirrors for a sleek, modern bathroom design.

Chúng tôi đã chọn gương không khung để tạo ra một thiết kế phòng tắm hiện đại và mượt mà.

the frameless glass door looked elegant and allowed more light into the room.

Cánh cửa kính không khung trông thanh lịch và cho phép ánh sáng vào phòng nhiều hơn.

the frameless picture frame showcased the artwork beautifully.

Khung ảnh không khung đã trình bày tác phẩm nghệ thuật một cách tuyệt đẹp.

the frameless shower door provided a seamless and open feel.

Cánh cửa phòng tắm không khung mang lại cảm giác liền mạch và rộng rãi.

the frameless window offered an unobstructed view of the garden.

Cửa sổ không khung cung cấp tầm nhìn không bị cản trở ra khu vườn.

we installed frameless glass railings on the balcony for safety and style.

Chúng tôi đã lắp đặt lan can kính không khung trên ban công để đảm bảo an toàn và phong cách.

the frameless display case highlighted the museum's collection.

Tủ trưng bày không khung làm nổi bật bộ sưu tập của bảo tàng.

the frameless led tv blended seamlessly with the wall.

Màn hình TV LED không khung hòa hợp hoàn hảo với tường.

the frameless window panes maximized natural light in the office.

Các tấm cửa sổ không khung tối đa hóa ánh sáng tự nhiên trong văn phòng.

we prefer frameless doors for a more contemporary aesthetic.

Chúng tôi ưa chuộng cửa không khung để có phong cách hiện đại hơn.

the frameless cabinet doors created a clean and minimalist look.

Các cánh cửa tủ không khung tạo ra một cái nhìn sạch sẽ và tối giản.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay