| số nhiều | fratricides |
fratricide conflict
xung đột nội bộ
fratricide incident
sự cố nội bộ
fratricide act
hành động nội bộ
fratricide situation
tình huống nội bộ
fratricide risk
nguy cơ nội bộ
fratricide case
vụ việc nội bộ
fratricide war
chiến tranh nội bộ
fratricide theory
thuyết nội bộ
fratricide dynamics
động lực nội bộ
fratricide behavior
hành vi nội bộ
fratricide is often a tragic outcome of family disputes.
nghĩa kin là một kết quả bi thảm thường xuyên của những tranh chấp gia đình.
the novel explores themes of fratricide and betrayal.
tiểu thuyết khám phá các chủ đề về nghĩa kin và phản bội.
fratricide can lead to deep psychological scars.
nghĩa kin có thể dẫn đến những vết sẹo tâm lý sâu sắc.
in history, fratricide has often occurred during power struggles.
trong lịch sử, nghĩa kin thường xảy ra trong những cuộc tranh giành quyền lực.
the film depicts a story of fratricide set in a dystopian future.
phim mô tả một câu chuyện về nghĩa kin lấy bối cảnh trong một tương lai dystopian.
fratricide is a theme that resonates in many cultures.
nghĩa kin là một chủ đề cộng hưởng trong nhiều nền văn hóa.
he was haunted by the memory of fratricide during the war.
anh ta bị ám ảnh bởi ký ức về nghĩa kin trong chiến tranh.
fratricide can sometimes be a result of jealousy.
nghĩa kin đôi khi có thể là kết quả của sự ghen tị.
the play addresses the issue of fratricide in a metaphorical sense.
vở kịch đề cập đến vấn đề nghĩa kin theo nghĩa ẩn dụ.
understanding the causes of fratricide can help prevent it.
hiểu được những nguyên nhân gây ra nghĩa kin có thể giúp ngăn chặn nó.
fratricide conflict
xung đột nội bộ
fratricide incident
sự cố nội bộ
fratricide act
hành động nội bộ
fratricide situation
tình huống nội bộ
fratricide risk
nguy cơ nội bộ
fratricide case
vụ việc nội bộ
fratricide war
chiến tranh nội bộ
fratricide theory
thuyết nội bộ
fratricide dynamics
động lực nội bộ
fratricide behavior
hành vi nội bộ
fratricide is often a tragic outcome of family disputes.
nghĩa kin là một kết quả bi thảm thường xuyên của những tranh chấp gia đình.
the novel explores themes of fratricide and betrayal.
tiểu thuyết khám phá các chủ đề về nghĩa kin và phản bội.
fratricide can lead to deep psychological scars.
nghĩa kin có thể dẫn đến những vết sẹo tâm lý sâu sắc.
in history, fratricide has often occurred during power struggles.
trong lịch sử, nghĩa kin thường xảy ra trong những cuộc tranh giành quyền lực.
the film depicts a story of fratricide set in a dystopian future.
phim mô tả một câu chuyện về nghĩa kin lấy bối cảnh trong một tương lai dystopian.
fratricide is a theme that resonates in many cultures.
nghĩa kin là một chủ đề cộng hưởng trong nhiều nền văn hóa.
he was haunted by the memory of fratricide during the war.
anh ta bị ám ảnh bởi ký ức về nghĩa kin trong chiến tranh.
fratricide can sometimes be a result of jealousy.
nghĩa kin đôi khi có thể là kết quả của sự ghen tị.
the play addresses the issue of fratricide in a metaphorical sense.
vở kịch đề cập đến vấn đề nghĩa kin theo nghĩa ẩn dụ.
understanding the causes of fratricide can help prevent it.
hiểu được những nguyên nhân gây ra nghĩa kin có thể giúp ngăn chặn nó.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay