freezings occur
các hiện tượng đóng băng xảy ra
freezings expected
dự kiến sẽ có đóng băng
freezings are common
đóng băng là phổ biến
freezings can damage
đóng băng có thể gây hư hại
freezings in winter
đóng băng vào mùa đông
freezings may occur
có thể có đóng băng
freezings and thawing
đóng băng và tan băng
freezings cause problems
đóng băng gây ra các vấn đề
freezings at night
đóng băng vào ban đêm
freezings during storms
đóng băng trong các cơn bão
we experienced several freezings this winter.
Chúng tôi đã trải qua nhiều đợt đóng băng trong mùa đông này.
the freezings caused delays in transportation.
Những đợt đóng băng đã gây ra sự chậm trễ trong giao thông.
freezings can damage crops if not managed properly.
Đóng băng có thể gây hại cho cây trồng nếu không được quản lý đúng cách.
after the freezings, the lake was completely frozen over.
Sau khi đóng băng, mặt hồ đã hoàn toàn đóng băng.
we need to prepare for potential freezings this week.
Chúng ta cần chuẩn bị cho khả năng có thể xảy ra đóng băng trong tuần này.
freezings at night can be particularly harsh.
Đóng băng vào ban đêm có thể đặc biệt khắc nghiệt.
she warned us about the freezings expected tomorrow.
Cô ấy cảnh báo chúng tôi về việc đóng băng dự kiến ngày mai.
freezings can lead to hazardous driving conditions.
Đóng băng có thể dẫn đến điều kiện lái xe nguy hiểm.
we should check the forecast for any freezings.
Chúng ta nên kiểm tra dự báo về khả năng có đóng băng.
freezings are common in this region during winter.
Đóng băng phổ biến ở khu vực này trong mùa đông.
freezings occur
các hiện tượng đóng băng xảy ra
freezings expected
dự kiến sẽ có đóng băng
freezings are common
đóng băng là phổ biến
freezings can damage
đóng băng có thể gây hư hại
freezings in winter
đóng băng vào mùa đông
freezings may occur
có thể có đóng băng
freezings and thawing
đóng băng và tan băng
freezings cause problems
đóng băng gây ra các vấn đề
freezings at night
đóng băng vào ban đêm
freezings during storms
đóng băng trong các cơn bão
we experienced several freezings this winter.
Chúng tôi đã trải qua nhiều đợt đóng băng trong mùa đông này.
the freezings caused delays in transportation.
Những đợt đóng băng đã gây ra sự chậm trễ trong giao thông.
freezings can damage crops if not managed properly.
Đóng băng có thể gây hại cho cây trồng nếu không được quản lý đúng cách.
after the freezings, the lake was completely frozen over.
Sau khi đóng băng, mặt hồ đã hoàn toàn đóng băng.
we need to prepare for potential freezings this week.
Chúng ta cần chuẩn bị cho khả năng có thể xảy ra đóng băng trong tuần này.
freezings at night can be particularly harsh.
Đóng băng vào ban đêm có thể đặc biệt khắc nghiệt.
she warned us about the freezings expected tomorrow.
Cô ấy cảnh báo chúng tôi về việc đóng băng dự kiến ngày mai.
freezings can lead to hazardous driving conditions.
Đóng băng có thể dẫn đến điều kiện lái xe nguy hiểm.
we should check the forecast for any freezings.
Chúng ta nên kiểm tra dự báo về khả năng có đóng băng.
freezings are common in this region during winter.
Đóng băng phổ biến ở khu vực này trong mùa đông.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay