frenchwoman

[Mỹ]/ˈfrɛnʧˌwʊmən/
[Anh]/ˈfrɛnʧˌwʊmən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một người phụ nữ từ Pháp

Cụm từ & Cách kết hợp

frenchwoman artist

nguyên tố nữ nghệ sĩ

frenchwoman chef

nhà bếp nữ người Pháp

frenchwoman fashion

thời trang nữ người Pháp

frenchwoman diplomat

nhà ngoại giao nữ người Pháp

frenchwoman writer

nhà văn nữ người Pháp

frenchwoman singer

ca sĩ nữ người Pháp

frenchwoman athlete

vận động viên nữ người Pháp

frenchwoman scientist

nhà khoa học nữ người Pháp

frenchwoman teacher

giáo viên nữ người Pháp

frenchwoman entrepreneur

doanh nhân nữ người Pháp

Câu ví dụ

the frenchwoman elegantly dressed for the gala.

Người phụ nữ Pháp ăn mặc thanh lịch cho buổi dạ hội.

a frenchwoman shared her delicious recipe with us.

Một người phụ nữ Pháp đã chia sẻ công thức nấu ăn ngon của cô ấy với chúng tôi.

the frenchwoman spoke fluent english and french.

Người phụ nữ Pháp nói tiếng Anh và tiếng Pháp trôi chảy.

every frenchwoman has a unique sense of style.

Mỗi người phụ nữ Pháp đều có phong cách độc đáo.

the frenchwoman won the award for best actress.

Người phụ nữ Pháp đã giành được giải thưởng nữ diễn viên xuất sắc nhất.

she is a proud frenchwoman who loves her culture.

Cô ấy là một người phụ nữ Pháp tự hào, yêu mến văn hóa của mình.

the frenchwoman introduced us to traditional pastries.

Người phụ nữ Pháp đã giới thiệu chúng tôi với những món bánh ngọt truyền thống.

a frenchwoman can often be found at the café.

Bạn thường có thể tìm thấy một người phụ nữ Pháp ở quán cà phê.

the frenchwoman's artwork was displayed in the gallery.

Tác phẩm nghệ thuật của người phụ nữ Pháp đã được trưng bày tại phòng trưng bày.

the frenchwoman taught us about french history.

Người phụ nữ Pháp đã dạy chúng tôi về lịch sử Pháp.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay