frenchwoman artist
nguyên tố nữ nghệ sĩ
frenchwoman chef
nhà bếp nữ người Pháp
frenchwoman fashion
thời trang nữ người Pháp
frenchwoman diplomat
nhà ngoại giao nữ người Pháp
frenchwoman writer
nhà văn nữ người Pháp
frenchwoman singer
ca sĩ nữ người Pháp
frenchwoman athlete
vận động viên nữ người Pháp
frenchwoman scientist
nhà khoa học nữ người Pháp
frenchwoman teacher
giáo viên nữ người Pháp
frenchwoman entrepreneur
doanh nhân nữ người Pháp
the frenchwoman elegantly dressed for the gala.
Người phụ nữ Pháp ăn mặc thanh lịch cho buổi dạ hội.
a frenchwoman shared her delicious recipe with us.
Một người phụ nữ Pháp đã chia sẻ công thức nấu ăn ngon của cô ấy với chúng tôi.
the frenchwoman spoke fluent english and french.
Người phụ nữ Pháp nói tiếng Anh và tiếng Pháp trôi chảy.
every frenchwoman has a unique sense of style.
Mỗi người phụ nữ Pháp đều có phong cách độc đáo.
the frenchwoman won the award for best actress.
Người phụ nữ Pháp đã giành được giải thưởng nữ diễn viên xuất sắc nhất.
she is a proud frenchwoman who loves her culture.
Cô ấy là một người phụ nữ Pháp tự hào, yêu mến văn hóa của mình.
the frenchwoman introduced us to traditional pastries.
Người phụ nữ Pháp đã giới thiệu chúng tôi với những món bánh ngọt truyền thống.
a frenchwoman can often be found at the café.
Bạn thường có thể tìm thấy một người phụ nữ Pháp ở quán cà phê.
the frenchwoman's artwork was displayed in the gallery.
Tác phẩm nghệ thuật của người phụ nữ Pháp đã được trưng bày tại phòng trưng bày.
the frenchwoman taught us about french history.
Người phụ nữ Pháp đã dạy chúng tôi về lịch sử Pháp.
frenchwoman artist
nguyên tố nữ nghệ sĩ
frenchwoman chef
nhà bếp nữ người Pháp
frenchwoman fashion
thời trang nữ người Pháp
frenchwoman diplomat
nhà ngoại giao nữ người Pháp
frenchwoman writer
nhà văn nữ người Pháp
frenchwoman singer
ca sĩ nữ người Pháp
frenchwoman athlete
vận động viên nữ người Pháp
frenchwoman scientist
nhà khoa học nữ người Pháp
frenchwoman teacher
giáo viên nữ người Pháp
frenchwoman entrepreneur
doanh nhân nữ người Pháp
the frenchwoman elegantly dressed for the gala.
Người phụ nữ Pháp ăn mặc thanh lịch cho buổi dạ hội.
a frenchwoman shared her delicious recipe with us.
Một người phụ nữ Pháp đã chia sẻ công thức nấu ăn ngon của cô ấy với chúng tôi.
the frenchwoman spoke fluent english and french.
Người phụ nữ Pháp nói tiếng Anh và tiếng Pháp trôi chảy.
every frenchwoman has a unique sense of style.
Mỗi người phụ nữ Pháp đều có phong cách độc đáo.
the frenchwoman won the award for best actress.
Người phụ nữ Pháp đã giành được giải thưởng nữ diễn viên xuất sắc nhất.
she is a proud frenchwoman who loves her culture.
Cô ấy là một người phụ nữ Pháp tự hào, yêu mến văn hóa của mình.
the frenchwoman introduced us to traditional pastries.
Người phụ nữ Pháp đã giới thiệu chúng tôi với những món bánh ngọt truyền thống.
a frenchwoman can often be found at the café.
Bạn thường có thể tìm thấy một người phụ nữ Pháp ở quán cà phê.
the frenchwoman's artwork was displayed in the gallery.
Tác phẩm nghệ thuật của người phụ nữ Pháp đã được trưng bày tại phòng trưng bày.
the frenchwoman taught us about french history.
Người phụ nữ Pháp đã dạy chúng tôi về lịch sử Pháp.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay