freshmen

[Mỹ]/ˈfrɛʃmən/
[Anh]/ˈfrɛʃˌmɛn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.sinh viên năm nhất; người mới bắt đầu

Cụm từ & Cách kết hợp

freshmen orientation

hướng dẫn định hướng dành cho sinh viên năm nhất

freshmen seminar

hội thảo dành cho sinh viên năm nhất

freshmen year

năm nhất

freshmen class

lớp dành cho sinh viên năm nhất

freshmen advice

lời khuyên cho sinh viên năm nhất

freshmen experience

kinh nghiệm của sinh viên năm nhất

freshmen handbook

sổ tay dành cho sinh viên năm nhất

freshmen activities

hoạt động dành cho sinh viên năm nhất

freshmen week

tuần định hướng dành cho sinh viên năm nhất

freshmen registration

đăng ký của sinh viên năm nhất

Câu ví dụ

freshmen often feel nervous on their first day of college.

Các tân sinh viên thường cảm thấy lo lắng vào ngày đầu tiên của họ ở trường đại học.

many freshmen join clubs to make new friends.

Nhiều tân sinh viên tham gia các câu lạc bộ để kết bạn.

freshmen are encouraged to attend orientation sessions.

Các tân sinh viên được khuyến khích tham dự các buổi định hướng.

some freshmen struggle with time management in their first semester.

Một số tân sinh viên gặp khó khăn trong việc quản lý thời gian trong học kỳ đầu tiên.

freshmen should familiarize themselves with campus resources.

Các tân sinh viên nên làm quen với các nguồn lực của trường.

it's common for freshmen to feel overwhelmed by the workload.

Thường là điều bình thường khi các tân sinh viên cảm thấy quá tải với khối lượng công việc.

freshmen often seek advice from upperclassmen.

Các tân sinh viên thường tìm kiếm lời khuyên từ những người học cao hơn.

freshmen need to learn how to balance academics and social life.

Các tân sinh viên cần học cách cân bằng giữa học tập và cuộc sống xã hội.

freshmen are usually excited about their new experiences.

Các tân sinh viên thường rất hào hứng với những trải nghiệm mới của họ.

many freshmen take introductory courses to explore their interests.

Nhiều tân sinh viên tham gia các khóa học giới thiệu để khám phá sở thích của họ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay