fretboard

[Mỹ]/[ˈfrɛtˌbɔːd]/
[Anh]/[ˈfrɛtˌbɔːrd]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Phần thân đàn của nhạc cụ dây, thường có phím đàn; Phần của nhạc cụ dây mà các phím đàn được đặt lên.
Word Forms
số nhiềufretboards

Cụm từ & Cách kết hợp

fretboard wood

Gỗ phím

fretboard design

Thiết kế phím

playing the fretboard

Chơi trên phím

fretboard feel

Cảm giác phím

rosewood fretboard

Phím gỗ hương

maple fretboard

Phím gỗ maple

fretboard markers

Dấu phím

modified fretboard

Phím đã được điều chỉnh

fretboard radius

Bán kính phím

clean fretboard

Phím sạch

Câu ví dụ

he meticulously studied the fretboard to learn the new scale.

Anh ấy đã nghiên cứu cẩn thận bảng phím để học quy mô mới.

the guitarist's knowledge of the fretboard allowed him to improvise effortlessly.

Việc hiểu biết của guitarist về bảng phím cho phép anh ấy độc tấu một cách dễ dàng.

understanding the fretboard layout is crucial for any aspiring guitarist.

Hiểu bố cục bảng phím là rất quan trọng đối với bất kỳ nhạc sĩ guitar nào đang theo đuổi.

she practiced moving her fingers across the fretboard with speed and accuracy.

Cô ấy luyện tập di chuyển ngón tay trên bảng phím với tốc độ và độ chính xác.

the vintage guitar had a worn but beautiful rosewood fretboard.

Guitar cổ điển có bảng phím làm từ gỗ hồng được sử dụng nhưng vẫn rất đẹp.

he memorized the positions of all the notes on the fretboard.

Anh ấy đã ghi nhớ vị trí của tất cả các nốt trên bảng phím.

the bassist navigated the fretboard with impressive dexterity.

Người chơi bass di chuyển trên bảng phím một cách khéo léo đáng kinh ngạc.

a well-maintained fretboard is essential for good playability.

Một bảng phím được bảo dưỡng tốt là rất cần thiết cho khả năng chơi tốt.

he used a fretboard map to help him learn new chord voicings.

Anh ấy sử dụng bản đồ bảng phím để giúp anh ấy học các cách chơi hợp âm mới.

the guitarist's style was characterized by his unique use of the fretboard.

Phong cách của guitarist được đặc trưng bởi cách sử dụng độc đáo bảng phím của anh ấy.

he spent hours exploring different positions on the fretboard.

Anh ấy đã dành hàng giờ để khám phá các vị trí khác nhau trên bảng phím.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay