The movie was frighteningly realistic.
Bộ phim rất chân thực đến đáng sợ.
She was frighteningly good at predicting the future.
Cô ấy có khả năng dự đoán tương lai tốt đến đáng sợ.
The roller coaster ride was frighteningly fast.
Chuyến đi tàu đu quay nhanh đến đáng sợ.
His performance was frighteningly intense.
Diễn xuất của anh ấy mạnh mẽ đến đáng sợ.
The storm was frighteningly powerful.
Cơn bão mạnh đến đáng sợ.
The haunted house looked frighteningly real.
Ngôi nhà ma quái trông rất chân thực đến đáng sợ.
Her scream was frighteningly loud.
Tiếng hét của cô ấy lớn đến đáng sợ.
The test results were frighteningly bad.
Kết quả kiểm tra tệ đến đáng sợ.
The clown's makeup was frighteningly creepy.
Vẻ ngoài của chú hề đáng sợ đến rợ người.
The dark alley was frighteningly quiet.
Con hẻm tối tăm yên tĩnh đến đáng sợ.
O'Brien says such an outcome seems frighteningly real.
Ông O'Brien nói kết quả như vậy có vẻ đáng sợ thật.
Nguồn: NPR News February 2019 CompilationBut there's something frighteningly fragile about them too.
Nhưng cũng có điều gì đó đáng sợ và mong manh về chúng.
Nguồn: TED Talks (Video Version) Bilingual SelectionAnd when you look elsewhere, often wedo know frighteningly little.
Và khi bạn nhìn ra xa hơn, chúng ta thường biết rất ít điều đáng sợ.
Nguồn: A Brief History of EverythingFrom this vantage point, the plague of trees was frighteningly clear.
Từ góc độ này, dịch bệnh cây cối rõ ràng là đáng sợ.
Nguồn: The Guardian (Article Version)The weeks preceding the fires in the Midwest had been frighteningly dry.
Những tuần trước các vụ cháy ở Midwest đã rất khô khan và đáng sợ.
Nguồn: Encyclopædia BritannicaAs recently as the 1980s, however, there was a place that was somehow even more frighteningly claustrophobic.
Tuy nhiên, gần đây nhất là vào những năm 1980, vẫn có một nơi mà dường như còn đáng sợ và chật chội hơn.
Nguồn: Realm of LegendsThe word " lost — lost — lost" dinged frighteningly in her heart like a death bell sounding.
Từ "mất — mất — mất" vang lên đáng sợ trong trái tim cô như tiếng chuông báo tử.
Nguồn: Gone with the WindThe house was frighteningly still, quieter even than when Frank had lain in the parlor just a few hours before.
Căn nhà đáng sợ là im lặng, thậm chí còn yên tĩnh hơn cả khi Frank nằm trong phòng khách vài giờ trước.
Nguồn: Gone with the WindOr more frighteningly, what if the Iranian government could have?
Hoặc đáng sợ hơn, điều gì sẽ xảy ra nếu chính phủ Iran có thể?
Nguồn: TED Talks (Video Edition) November 2018 CollectionFrighteningly, each of these positions has its adult equivalent.
Đáng sợ thay, mỗi vị trí trong số này đều có một phiên bản trưởng thành tương đương.
Nguồn: Sociology of Social Relations (Video Version)The movie was frighteningly realistic.
Bộ phim rất chân thực đến đáng sợ.
She was frighteningly good at predicting the future.
Cô ấy có khả năng dự đoán tương lai tốt đến đáng sợ.
The roller coaster ride was frighteningly fast.
Chuyến đi tàu đu quay nhanh đến đáng sợ.
His performance was frighteningly intense.
Diễn xuất của anh ấy mạnh mẽ đến đáng sợ.
The storm was frighteningly powerful.
Cơn bão mạnh đến đáng sợ.
The haunted house looked frighteningly real.
Ngôi nhà ma quái trông rất chân thực đến đáng sợ.
Her scream was frighteningly loud.
Tiếng hét của cô ấy lớn đến đáng sợ.
The test results were frighteningly bad.
Kết quả kiểm tra tệ đến đáng sợ.
The clown's makeup was frighteningly creepy.
Vẻ ngoài của chú hề đáng sợ đến rợ người.
The dark alley was frighteningly quiet.
Con hẻm tối tăm yên tĩnh đến đáng sợ.
O'Brien says such an outcome seems frighteningly real.
Ông O'Brien nói kết quả như vậy có vẻ đáng sợ thật.
Nguồn: NPR News February 2019 CompilationBut there's something frighteningly fragile about them too.
Nhưng cũng có điều gì đó đáng sợ và mong manh về chúng.
Nguồn: TED Talks (Video Version) Bilingual SelectionAnd when you look elsewhere, often wedo know frighteningly little.
Và khi bạn nhìn ra xa hơn, chúng ta thường biết rất ít điều đáng sợ.
Nguồn: A Brief History of EverythingFrom this vantage point, the plague of trees was frighteningly clear.
Từ góc độ này, dịch bệnh cây cối rõ ràng là đáng sợ.
Nguồn: The Guardian (Article Version)The weeks preceding the fires in the Midwest had been frighteningly dry.
Những tuần trước các vụ cháy ở Midwest đã rất khô khan và đáng sợ.
Nguồn: Encyclopædia BritannicaAs recently as the 1980s, however, there was a place that was somehow even more frighteningly claustrophobic.
Tuy nhiên, gần đây nhất là vào những năm 1980, vẫn có một nơi mà dường như còn đáng sợ và chật chội hơn.
Nguồn: Realm of LegendsThe word " lost — lost — lost" dinged frighteningly in her heart like a death bell sounding.
Từ "mất — mất — mất" vang lên đáng sợ trong trái tim cô như tiếng chuông báo tử.
Nguồn: Gone with the WindThe house was frighteningly still, quieter even than when Frank had lain in the parlor just a few hours before.
Căn nhà đáng sợ là im lặng, thậm chí còn yên tĩnh hơn cả khi Frank nằm trong phòng khách vài giờ trước.
Nguồn: Gone with the WindOr more frighteningly, what if the Iranian government could have?
Hoặc đáng sợ hơn, điều gì sẽ xảy ra nếu chính phủ Iran có thể?
Nguồn: TED Talks (Video Edition) November 2018 CollectionFrighteningly, each of these positions has its adult equivalent.
Đáng sợ thay, mỗi vị trí trong số này đều có một phiên bản trưởng thành tương đương.
Nguồn: Sociology of Social Relations (Video Version)Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay