frostier mornings
buổi sáng lạnh hơn
frostier weather
thời tiết lạnh hơn
frostier nights
đêm lạnh hơn
frostier conditions
điều kiện lạnh hơn
frostier temperatures
nhiệt độ lạnh hơn
frostier air
không khí lạnh hơn
frostier climates
khí hậu lạnh hơn
frostier landscapes
khung cảnh lạnh hơn
frostier days
những ngày lạnh hơn
frostier feelings
cảm giác lạnh hơn
the atmosphere became frostier as winter approached.
bầu không khí trở nên lạnh giá hơn khi mùa đông đến gần.
her response was frostier than i expected.
phản hồi của cô ấy lạnh lùng hơn tôi mong đợi.
he noticed the frostier relationship between his friends.
anh ấy nhận thấy mối quan hệ giữa bạn bè của mình trở nên lạnh nhạt hơn.
the weather is getting frostier each night.
thời tiết ngày càng trở nên lạnh hơn mỗi đêm.
as the argument continued, their tone grew frostier.
khi cuộc tranh luận tiếp diễn, giọng điệu của họ trở nên lạnh lùng hơn.
the frostier conditions made driving more difficult.
điều kiện lạnh giá hơn khiến việc lái xe khó khăn hơn.
she gave him a frostier look after the incident.
sau sự cố, cô ấy nhìn anh ấy với ánh mắt lạnh lùng hơn.
the conversation turned frostier as the topic shifted.
cuộc trò chuyện trở nên lạnh lùng hơn khi chủ đề chuyển đổi.
the frostier the air, the clearer the stars shine.
không khí càng lạnh, các ngôi sao càng tỏa sáng rõ ràng.
her attitude became frostier after the disagreement.
thái độ của cô ấy trở nên lạnh lùng hơn sau cuộc tranh cãi.
frostier mornings
buổi sáng lạnh hơn
frostier weather
thời tiết lạnh hơn
frostier nights
đêm lạnh hơn
frostier conditions
điều kiện lạnh hơn
frostier temperatures
nhiệt độ lạnh hơn
frostier air
không khí lạnh hơn
frostier climates
khí hậu lạnh hơn
frostier landscapes
khung cảnh lạnh hơn
frostier days
những ngày lạnh hơn
frostier feelings
cảm giác lạnh hơn
the atmosphere became frostier as winter approached.
bầu không khí trở nên lạnh giá hơn khi mùa đông đến gần.
her response was frostier than i expected.
phản hồi của cô ấy lạnh lùng hơn tôi mong đợi.
he noticed the frostier relationship between his friends.
anh ấy nhận thấy mối quan hệ giữa bạn bè của mình trở nên lạnh nhạt hơn.
the weather is getting frostier each night.
thời tiết ngày càng trở nên lạnh hơn mỗi đêm.
as the argument continued, their tone grew frostier.
khi cuộc tranh luận tiếp diễn, giọng điệu của họ trở nên lạnh lùng hơn.
the frostier conditions made driving more difficult.
điều kiện lạnh giá hơn khiến việc lái xe khó khăn hơn.
she gave him a frostier look after the incident.
sau sự cố, cô ấy nhìn anh ấy với ánh mắt lạnh lùng hơn.
the conversation turned frostier as the topic shifted.
cuộc trò chuyện trở nên lạnh lùng hơn khi chủ đề chuyển đổi.
the frostier the air, the clearer the stars shine.
không khí càng lạnh, các ngôi sao càng tỏa sáng rõ ràng.
her attitude became frostier after the disagreement.
thái độ của cô ấy trở nên lạnh lùng hơn sau cuộc tranh cãi.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay