frugalistically

[Mỹ]//ˌfruː.ɡəˈlɪs.tɪ.kəl.i//
[Anh]//ˌfruː.ɡəˈlɪs.tɪ.kəl.i//

Dịch

Cụm từ & Cách kết hợp

live frugalistically

spending frugalistically

quite frugalistically

frugalistically speaking

very frugalistically

frugalistically minded

eat frugalistically

shop frugalistically

travel frugalistically

frugalistically inclined

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay