fulfillment_centers

[Mỹ]//fʊlˈfɪlmənt ˈsɛntəz//
[Anh]//fʊlˈfɪlmənt ˈsɛntərz//

Dịch

n. Những kho hàng nơi hàng hóa được đóng gói và gửi đến người tiêu dùng; Các cơ sở logistics quản lý việc nhận, đóng gói và giao hàng cho các đơn hàng của bên thứ ba.

Câu ví dụ

our logistics team operates multiple fulfillment_centers across the country to ensure next‑day delivery.

Đội ngũ logistics của chúng tôi vận hành nhiều trung tâm xử lý hàng hóa trên khắp cả nước để đảm bảo giao hàng trong ngày.

the new automated fulfillment_centers reduced processing time by thirty percent within six months.

Các trung tâm xử lý hàng hóa tự động mới đã giảm thời gian xử lý đi 30% trong vòng sáu tháng.

strategic fulfillment_centers near major highways cut last‑mile costs significantly.

Các trung tâm xử lý hàng hóa chiến lược gần các tuyến đường chính đã giảm đáng kể chi phí giao hàng cuối dặm.

our network of fulfillment_centers handles over two million orders annually with a ninety‑nine percent accuracy rate.

Mạng lưới các trung tâm xử lý hàng hóa của chúng tôi xử lý hơn hai triệu đơn hàng mỗi năm với tỷ lệ chính xác 99%.

e‑commerce platforms rely on fulfillment_centers to process returns and exchanges quickly.

Các nền tảng thương mại điện tử phụ thuộc vào các trung tâm xử lý hàng hóa để xử lý các yêu cầu đổi trả nhanh chóng.

the company invested in green fulfillment_centers that use solar power to reduce carbon footprints.

Doanh nghiệp đã đầu tư vào các trung tâm xử lý hàng hóa xanh sử dụng năng lượng mặt trời để giảm lượng khí thải carbon.

data from each fulfillment_centers is synced in real time to update inventory levels across all stores.

Dữ liệu từ mỗi trung tâm xử lý hàng hóa được đồng bộ theo thời gian thực để cập nhật mức tồn kho tại tất cả các cửa hàng.

management aims to expand fulfillment_centers in southeast asia to meet rising customer demand.

Quản lý có mục tiêu mở rộng các trung tâm xử lý hàng hóa tại Đông Nam Á để đáp ứng nhu cầu ngày càng tăng của khách hàng.

staff training programs at fulfillment_centers emphasize safety protocols and efficiency metrics.

Các chương trình đào tạo nhân viên tại các trung tâm xử lý hàng hóa nhấn mạnh các quy trình an toàn và các chỉ số hiệu quả.

the integration of ai robots in fulfillment_centers speeds up picking and packing processes dramatically.

Sự tích hợp các robot AI vào các trung tâm xử lý hàng hóa làm tăng tốc đáng kể các quy trình chọn và đóng gói.

retailers can monitor performance of fulfillment_centers through a centralized dashboard that displays key kpis.

Các nhà bán lẻ có thể theo dõi hiệu suất của các trung tâm xử lý hàng hóa thông qua bảng điều khiển tập trung hiển thị các chỉ số KPI quan trọng.

future upgrades to fulfillment_centers will include climate‑controlled zones for temperature‑sensitive products.

Các nâng cấp tương lai cho các trung tâm xử lý hàng hóa sẽ bao gồm các khu vực kiểm soát khí hậu dành cho các sản phẩm nhạy cảm với nhiệt độ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay