furniture

[Mỹ]/ˈfɜːnɪtʃə(r)/
[Anh]/ˈfɜːrnɪtʃər/
Tần suất: Rất cao

Dịch

Định nghĩa tiếng Anh: n. các vật thể được sử dụng để trang trí, lưu trữ hoặc hỗ trợ các vật phẩm trong một hộ gia đình hoặc môi trường văn phòng.

Cụm từ & Cách kết hợp

living room furniture

đồ nội thất phòng khách

bedroom furniture

đồ nội thất phòng ngủ

office furniture

đồ nội thất văn phòng

wooden furniture

đồ nội thất bằng gỗ

modern furniture

đồ nội thất hiện đại

furniture design

thiết kế nội thất

wood furniture

đồ nội thất bằng gỗ

furniture factory

nhà máy sản xuất đồ nội thất

antique furniture

đồ nội thất cổ

outdoor furniture

đồ nội thất ngoài trời

metal furniture

đồ nội thất bằng kim loại

garden furniture

đồ nội thất vườn

kiln furniture

đồ nội thất lò nung

furniture shop

cửa hàng nội thất

kitchen furniture

đồ nội thất nhà bếp

laboratory furniture

đồ nội thất phòng thí nghiệm

furniture store

cửa hàng nội thất

used furniture

đồ nội thất đã qua sử dụng

Câu ví dụ

the arrangement of the furniture in the room.

sự sắp xếp đồ nội thất trong phòng.

the furniture was very fancy.

đồ nội thất rất đẹp.

the mental furniture of the European.

đồ nội thất tinh thần của người châu Âu.

the disposition of furniture in a room

sự sắp xếp đồ nội thất trong phòng

The furniture was cheap and nasty.

Đồ nội thất rẻ tiền và dởm.

courtly furniture and pictures.

đồ nội thất và tranh vẽ mang phong cách quý tộc.

an authority on English furniture and decoration.

một chuyên gia về đồ nội thất và trang trí theo phong cách Anh.

furniture of our own make

đồ nội thất do chúng tôi tự làm.

We bought the furniture on credit.

Chúng tôi đã mua đồ nội thất trả góp.

This set of the furniture is very good.

Bộ đồ nội thất này rất tốt.

The furniture should be in keeping with the style of the house.

Đồ nội thất nên phù hợp với phong cách của ngôi nhà.

Most of the furniture was quite tasteful.

Hầu hết đồ nội thất đều khá tinh tế.

furniture is a barometer of changing tastes.

Đồ nội thất là một thước đo của những thay đổi về sở thích.

a houseful of Victorian furniture; a houseful of guests.

một ngôi nhà đầy đồ nội thất phong cách Victoria; một ngôi nhà đầy khách.

indestructible furniture; indestructible faith.

đồ nội thất không thể phá hủy; niềm tin không thể phá hủy.

a ghastly mix-up of furniture styles.

một sự trộn lẫn kinh hoàng giữa các phong cách nội thất.

institutional furniture; a pale institutional green.

đồ nội thất của cơ quan; một màu xanh lục nhạt của cơ quan.

modern furniture is a particular passion of Bill's.

đồ nội thất hiện đại là một niềm đam mê đặc biệt của Bill.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay