gabinete

[Mỹ]/ˌɡæbɪˈneɪti/
[Anh]/ˌɡæbɪˈneɪti/

Dịch

n. một cái tên của người Bồ Đào Nha

Cụm từ & Cách kết hợp

the gabinete meets

Việt Nam dịch thuật

gabinete members

Việt Nam dịch thuật

gabinete session

Việt Nam dịch thuật

new gabinete

Việt Nam dịch thuật

the gabinete decided

Việt Nam dịch thuật

meeting the gabinete

Việt Nam dịch thuật

gabinete offices

Việt Nam dịch thuật

during gabinete

Việt Nam dịch thuật

gabinete reshuffle

Việt Nam dịch thuật

the gabinete confirmed

Việt Nam dịch thuật

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay