| số nhiều | gaffes |
commit a gaffe
phạm lỗi
social gaffe
lỗi xã giao
political gaffe
lỗi chính trị
making a gaffe during an important presentation
thực hiện một sai lầm đáng tiếc trong một buổi thuyết trình quan trọng
politicians often make gaffes during interviews
các chính trị gia thường mắc lỗi khi trả lời phỏng vấn
she made a gaffe by calling her boss by the wrong name
cô ấy đã mắc lỗi khi gọi tên sai người quản lý của mình
avoiding social gaffes at a formal dinner
tránh những sai sót về mặt xã hội tại một bữa tiệc trang trọng
apologizing for a public gaffe
xin lỗi vì một sai lầm trước công chúng
making a gaffe in front of a large audience
thực hiện một sai lầm trước một khán giả lớn
celebrities often face backlash for their gaffes on social media
các ngôi sao thường phải đối mặt với phản ứng dữ dội vì những sai lầm của họ trên mạng xã hội
recovering from a career-ending gaffe
phục hồi sau một sai lầm có thể kết thúc sự nghiệp
a simple gaffe can sometimes have serious consequences
một sai lầm nhỏ đôi khi có thể có những hậu quả nghiêm trọng
learning from past gaffes to avoid repeating them
học hỏi từ những sai lầm trong quá khứ để tránh lặp lại chúng
These happen when someone commits a social gaffe.
Những sự việc này xảy ra khi ai đó mắc phải một lỗi xã giao.
Nguồn: PBS Fun Science PopularizationHe also often uses note cards to avoid verbal gaffes.
Anh ấy cũng thường sử dụng các tấm thẻ ghi chú để tránh những vấp váp lời nói.
Nguồn: VOA Daily Standard September 2023 CollectionEven careful presidents make gaffes under constant scrutiny.
Ngay cả những tổng thống thận trọng cũng mắc lỗi khi phải chịu sự kiểm sát liên tục.
Nguồn: The Economist (Summary)But he's also drawn scrutiny for a series of recent verbal gaffes, including comments on helping the poor.
Nhưng anh ấy cũng phải đối mặt với sự kiểm sát vì một loạt các vấp váp lời nói gần đây, bao gồm cả những bình luận về việc giúp đỡ người nghèo.
Nguồn: VOA Standard English_AmericasSuch gaffes and inexperience made Mr Kaczynski easy to lampoon.
Những vấp váp và thiếu kinh nghiệm như vậy khiến ông Kaczynski dễ dàng bị chế giễu.
Nguồn: The Economist - ComprehensiveHe's 77. And he's also prone to gaffes.
Ông ấy 77 tuổi. Và ông ấy cũng dễ mắc lỗi.
Nguồn: NPR News June 2022 CompilationHe is, it is true, known for gaffes, though these are often overstated.
Thực tế, ông ấy nổi tiếng với những vấp váp, mặc dù chúng thường bị cường điệu.
Nguồn: The Economist - ArtsThese sorts of gaffes don't seem to have mattered in the past to Biden voters.
Những lỗi như vậy dường như không có tác dụng gì đến những người bỏ phiếu cho Biden trong quá khứ.
Nguồn: NewsweekThis is why they considered it a political gaffe, because most Americans think themselves as extremely hardworking.
Đây là lý do tại sao họ coi đó là một lỗi chính trị, vì hầu hết người Mỹ đều tự nhận mình là những người làm việc cực kỳ chăm chỉ.
Nguồn: Listen to a little bit of fresh news every day.Mr Akin later said he meant forcible, not legitimate, but the gaffe probably cost him the election.
Sau đó, ông Akin nói rằng ông ấy có ý là cưỡng bức, không phải hợp pháp, nhưng có lẽ lỗi đó đã khiến ông ấy mất cuộc bầu cử.
Nguồn: The Economist (Summary)commit a gaffe
phạm lỗi
social gaffe
lỗi xã giao
political gaffe
lỗi chính trị
making a gaffe during an important presentation
thực hiện một sai lầm đáng tiếc trong một buổi thuyết trình quan trọng
politicians often make gaffes during interviews
các chính trị gia thường mắc lỗi khi trả lời phỏng vấn
she made a gaffe by calling her boss by the wrong name
cô ấy đã mắc lỗi khi gọi tên sai người quản lý của mình
avoiding social gaffes at a formal dinner
tránh những sai sót về mặt xã hội tại một bữa tiệc trang trọng
apologizing for a public gaffe
xin lỗi vì một sai lầm trước công chúng
making a gaffe in front of a large audience
thực hiện một sai lầm trước một khán giả lớn
celebrities often face backlash for their gaffes on social media
các ngôi sao thường phải đối mặt với phản ứng dữ dội vì những sai lầm của họ trên mạng xã hội
recovering from a career-ending gaffe
phục hồi sau một sai lầm có thể kết thúc sự nghiệp
a simple gaffe can sometimes have serious consequences
một sai lầm nhỏ đôi khi có thể có những hậu quả nghiêm trọng
learning from past gaffes to avoid repeating them
học hỏi từ những sai lầm trong quá khứ để tránh lặp lại chúng
These happen when someone commits a social gaffe.
Những sự việc này xảy ra khi ai đó mắc phải một lỗi xã giao.
Nguồn: PBS Fun Science PopularizationHe also often uses note cards to avoid verbal gaffes.
Anh ấy cũng thường sử dụng các tấm thẻ ghi chú để tránh những vấp váp lời nói.
Nguồn: VOA Daily Standard September 2023 CollectionEven careful presidents make gaffes under constant scrutiny.
Ngay cả những tổng thống thận trọng cũng mắc lỗi khi phải chịu sự kiểm sát liên tục.
Nguồn: The Economist (Summary)But he's also drawn scrutiny for a series of recent verbal gaffes, including comments on helping the poor.
Nhưng anh ấy cũng phải đối mặt với sự kiểm sát vì một loạt các vấp váp lời nói gần đây, bao gồm cả những bình luận về việc giúp đỡ người nghèo.
Nguồn: VOA Standard English_AmericasSuch gaffes and inexperience made Mr Kaczynski easy to lampoon.
Những vấp váp và thiếu kinh nghiệm như vậy khiến ông Kaczynski dễ dàng bị chế giễu.
Nguồn: The Economist - ComprehensiveHe's 77. And he's also prone to gaffes.
Ông ấy 77 tuổi. Và ông ấy cũng dễ mắc lỗi.
Nguồn: NPR News June 2022 CompilationHe is, it is true, known for gaffes, though these are often overstated.
Thực tế, ông ấy nổi tiếng với những vấp váp, mặc dù chúng thường bị cường điệu.
Nguồn: The Economist - ArtsThese sorts of gaffes don't seem to have mattered in the past to Biden voters.
Những lỗi như vậy dường như không có tác dụng gì đến những người bỏ phiếu cho Biden trong quá khứ.
Nguồn: NewsweekThis is why they considered it a political gaffe, because most Americans think themselves as extremely hardworking.
Đây là lý do tại sao họ coi đó là một lỗi chính trị, vì hầu hết người Mỹ đều tự nhận mình là những người làm việc cực kỳ chăm chỉ.
Nguồn: Listen to a little bit of fresh news every day.Mr Akin later said he meant forcible, not legitimate, but the gaffe probably cost him the election.
Sau đó, ông Akin nói rằng ông ấy có ý là cưỡng bức, không phải hợp pháp, nhưng có lẽ lỗi đó đã khiến ông ấy mất cuộc bầu cử.
Nguồn: The Economist (Summary)Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay