galago

[Mỹ]/ˈɡæl.ə.ɡəʊ/
[Anh]/ˈɡæl.ə.ɡoʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một loại linh trưởng nhỏ hoạt động về đêm được tìm thấy ở Châu Phi; còn được gọi là bushbaby
Word Forms
số nhiềugalagoes

Cụm từ & Cách kết hợp

galago species

loài galago

galago habitat

môi trường sống của galago

galago behavior

hành vi của galago

galago diet

chế độ ăn của galago

galago calls

tiếng gọi của galago

galago nocturnal

galago về đêm

galago conservation

bảo tồn galago

galago species diversity

đa dạng loài galago

galago research

nghiên cứu về galago

galago population

dân số galago

Câu ví dụ

galago is a small nocturnal primate.

galago là một linh trưởng nhỏ sống về đêm.

the galago has large eyes for night vision.

galago có đôi mắt lớn để nhìn ban đêm.

galagos are known for their jumping abilities.

galago nổi tiếng với khả năng nhảy của chúng.

many people find galagos fascinating to observe.

rất nhiều người thấy galago thú vị để quan sát.

galagos communicate using a variety of vocalizations.

galago giao tiếp bằng nhiều loại âm thanh khác nhau.

in the wild, galagos primarily eat insects and fruits.

ở ngoài tự nhiên, galago chủ yếu ăn côn trùng và trái cây.

galagos are often found in african forests.

galago thường được tìm thấy ở các khu rừng châu Phi.

galago species vary in size and coloration.

các loài galago khác nhau về kích thước và màu sắc.

researchers study galagos to learn about primate evolution.

các nhà nghiên cứu nghiên cứu galago để tìm hiểu về sự tiến hóa của linh trưởng.

conservation efforts are important for galago habitats.

các nỗ lực bảo tồn là quan trọng đối với môi trường sống của galago.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay