| số nhiều | galagoes |
galago species
loài galago
galago habitat
môi trường sống của galago
galago behavior
hành vi của galago
galago diet
chế độ ăn của galago
galago calls
tiếng gọi của galago
galago nocturnal
galago về đêm
galago conservation
bảo tồn galago
galago species diversity
đa dạng loài galago
galago research
nghiên cứu về galago
galago population
dân số galago
galago is a small nocturnal primate.
galago là một linh trưởng nhỏ sống về đêm.
the galago has large eyes for night vision.
galago có đôi mắt lớn để nhìn ban đêm.
galagos are known for their jumping abilities.
galago nổi tiếng với khả năng nhảy của chúng.
many people find galagos fascinating to observe.
rất nhiều người thấy galago thú vị để quan sát.
galagos communicate using a variety of vocalizations.
galago giao tiếp bằng nhiều loại âm thanh khác nhau.
in the wild, galagos primarily eat insects and fruits.
ở ngoài tự nhiên, galago chủ yếu ăn côn trùng và trái cây.
galagos are often found in african forests.
galago thường được tìm thấy ở các khu rừng châu Phi.
galago species vary in size and coloration.
các loài galago khác nhau về kích thước và màu sắc.
researchers study galagos to learn about primate evolution.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu galago để tìm hiểu về sự tiến hóa của linh trưởng.
conservation efforts are important for galago habitats.
các nỗ lực bảo tồn là quan trọng đối với môi trường sống của galago.
galago species
loài galago
galago habitat
môi trường sống của galago
galago behavior
hành vi của galago
galago diet
chế độ ăn của galago
galago calls
tiếng gọi của galago
galago nocturnal
galago về đêm
galago conservation
bảo tồn galago
galago species diversity
đa dạng loài galago
galago research
nghiên cứu về galago
galago population
dân số galago
galago is a small nocturnal primate.
galago là một linh trưởng nhỏ sống về đêm.
the galago has large eyes for night vision.
galago có đôi mắt lớn để nhìn ban đêm.
galagos are known for their jumping abilities.
galago nổi tiếng với khả năng nhảy của chúng.
many people find galagos fascinating to observe.
rất nhiều người thấy galago thú vị để quan sát.
galagos communicate using a variety of vocalizations.
galago giao tiếp bằng nhiều loại âm thanh khác nhau.
in the wild, galagos primarily eat insects and fruits.
ở ngoài tự nhiên, galago chủ yếu ăn côn trùng và trái cây.
galagos are often found in african forests.
galago thường được tìm thấy ở các khu rừng châu Phi.
galago species vary in size and coloration.
các loài galago khác nhau về kích thước và màu sắc.
researchers study galagos to learn about primate evolution.
các nhà nghiên cứu nghiên cứu galago để tìm hiểu về sự tiến hóa của linh trưởng.
conservation efforts are important for galago habitats.
các nỗ lực bảo tồn là quan trọng đối với môi trường sống của galago.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay