gamelans

[Mỹ]/ˈɡæm.ə.læn/
[Anh]/ˈɡæm.ə.læn/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. một bộ nhạc cụ truyền thống của Indonesia

Cụm từ & Cách kết hợp

gamelan music

âm nhạc gamelan

gamelan ensemble

ban gamelan

gamelan performance

biểu diễn gamelan

gamelan instruments

nhạc cụ gamelan

gamelan tradition

truyền thống gamelan

gamelan rhythms

nhịp điệu gamelan

gamelan dance

múa gamelan

gamelan style

phong cách gamelan

gamelan workshop

phân tích gamelan

gamelan festival

lễ hội gamelan

Câu ví dụ

the gamelan music creates a vibrant atmosphere.

Âm nhạc gamelan tạo ra một không khí sôi động.

many tourists are fascinated by the gamelan performances.

Nhiều khách du lịch bị ấn tượng bởi các buổi biểu diễn gamelan.

learning to play the gamelan requires dedication.

Việc học chơi gamelan đòi hỏi sự tận tâm.

gamelan ensembles often accompany traditional dances.

Các đội nhạc gamelan thường đi kèm với các điệu múa truyền thống.

the intricate rhythms of gamelan are mesmerizing.

Những nhịp điệu phức tạp của gamelan thật mê hoặc.

she is studying gamelan as part of her music degree.

Cô ấy đang học gamelan như một phần của bằng tốt nghiệp âm nhạc của mình.

gamelan instruments are typically made of bronze.

Các nhạc cụ gamelan thường được làm bằng đồng.

participating in a gamelan workshop can be very rewarding.

Tham gia một buổi hội thảo gamelan có thể rất bổ ích.

gamelan has a rich cultural heritage in indonesia.

Gamelan có một di sản văn hóa phong phú ở indonesia.

he plays the kendang in the gamelan orchestra.

Anh ấy chơi kendang trong dàn nhạc gamelan.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay