gastronomic delights
những thú vui ẩm thực
gastronomic experience
trải nghiệm ẩm thực
gastronomic journey
hành trình ẩm thực
gastronomic pleasure
niềm vui ẩm thực
gastronomic adventure
cuộc phiêu lưu ẩm thực
only a tiny percentage of the day trippers are aware of the village's gastronomic distinction.
chỉ một tỷ lệ nhỏ những người đi du lịch trong ngày biết về sự khác biệt ẩm thực đặc biệt của ngôi làng.
gastronomic delights
những thú vui ẩm thực
gastronomic experience
trải nghiệm ẩm thực
gastronomic journey
hành trình ẩm thực
gastronomic pleasure
niềm vui ẩm thực
gastronomic adventure
cuộc phiêu lưu ẩm thực
only a tiny percentage of the day trippers are aware of the village's gastronomic distinction.
chỉ một tỷ lệ nhỏ những người đi du lịch trong ngày biết về sự khác biệt ẩm thực đặc biệt của ngôi làng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay