gauls

[Mỹ]/[ɡɔːlz]/
[Anh]/[ɡɔːlz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. Người của xứ Gallia; cư dân cổ của xứ Gallia; một thành viên của dân tộc cổ ở xứ Gallia; một khu vực được người Gallia sinh sống.

Cụm từ & Cách kết hợp

gauls invaded

Vietnamese_translation

gaulish culture

Vietnamese_translation

gauls fought

Vietnamese_translation

gaulish tribes

Vietnamese_translation

gaul was

Vietnamese_translation

gauls settled

Vietnamese_translation

gaulish language

Vietnamese_translation

gauls resisted

Vietnamese_translation

gaul's territory

Vietnamese_translation

gauls declined

Vietnamese_translation

Câu ví dụ

the ancient romans fought against the gauls for control of the region.

Người La Mã cổ đại đã chiến đấu chống lại người Gaul để giành quyền kiểm soát khu vực này.

he studied the history of the gauls and their unique culture.

Ông đã nghiên cứu về lịch sử của người Gaul và nền văn hóa độc đáo của họ.

the gauls were known for their fierce warriors and strong leaders.

Người Gaul nổi tiếng với những chiến binh gan dạ và các nhà lãnh đạo mạnh mẽ.

archaeological finds reveal much about the daily lives of the gauls.

Các phát hiện khảo cổ học tiết lộ nhiều điều về cuộc sống hàng ngày của người Gaul.

the roman conquest significantly impacted the gauls' way of life.

Chiến dịch chinh phục của người La Mã đã ảnh hưởng lớn đến lối sống của người Gaul.

many gauls resisted roman rule and fought for their independence.

Rất nhiều người Gaul đã kháng cự lại sự cai trị của người La Mã và đấu tranh giành độc lập.

the gauls developed a complex system of governance and social structures.

Người Gaul đã xây dựng một hệ thống quản trị và cấu trúc xã hội phức tạp.

he admired the bravery and resilience of the gauls in the face of adversity.

Ông ngưỡng mộ lòng dũng cảm và sự kiên cường của người Gaul trước nghịch cảnh.

the gauls' religious beliefs centered around nature and ancestor worship.

Tín ngưỡng tôn giáo của người Gaul xoay quanh thiên nhiên và việc thờ cúng tổ tiên.

the legacy of the gauls continues to fascinate historians and archaeologists.

Dòng dõi của người Gaul vẫn tiếp tục thu hút các nhà sử học và nhà khảo cổ học.

the gauls' language, gaulish, is now extinct but studied by linguists.

Ngôn ngữ của người Gaul, tiếng Gaul, hiện đã tuyệt chủng nhưng vẫn được các nhà ngôn ngữ học nghiên cứu.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay