the breeder confirmed that the horse was a sound geldling.
Người nhân giống đã xác nhận rằng con ngựa là một con ngựa đực bị làm vô sinh khỏe mạnh.
that gray geldling is the fastest horse on the track.
Con ngựa đực bị làm vô sinh màu xám đó là con ngựa nhanh nhất trên sân khấu.
we are looking for a quiet geldling for a beginner rider.
the trainer decided to enter the geldling in the stakes race.
Huấn luyện viên đã quyết định đăng ký con ngựa đực bị làm vô sinh tham gia cuộc đua có giải thưởng.
after the injury, the future of the champion geldling was uncertain.
Sau chấn thương, tương lai của con ngựa đực bị làm vô sinh huyền thoại trở nên không chắc chắn.
this strong geldling can easily pull a heavy cart.
Con ngựa đực bị làm vô sinh mạnh mẽ này có thể dễ dàng kéo một chiếc xe nặng.
she purchased the geldling for his excellent temperament.
Cô ấy mua con ngựa đực bị làm vô sinh này vì tính tình tuyệt vời của nó.
the old geldling enjoys a peaceful retirement in the pasture.
Con ngựa đực bị làm vô sinh già này tận hưởng một tuổi hưu nhàn hạ trong khu đồng cỏ.
a chestnut geldling won the blue ribbon at the county fair.
Một con ngựa đực bị làm vô sinh màu nâu sẫm đã giành được giải nhất tại hội chợ huyện.
the veterinarian examined the geldling for any signs of lameness.
Bác sĩ thú y đã kiểm tra con ngựa đực bị làm vô sinh để xem có dấu hiệu lameness nào không.
unlike a stallion, a geldling is generally easier to handle.
Khác với một con ngựa đực chưa bị làm vô sinh, con ngựa đực bị làm vô sinh thường dễ kiểm soát hơn.
the auction highlighted a promising young geldling from the famous farm.
Đấu giá đã nhấn mạnh một con ngựa đực bị làm vô sinh trẻ tuổi đầy hứa hẹn đến từ nông trại nổi tiếng.
the breeder confirmed that the horse was a sound geldling.
Người nhân giống đã xác nhận rằng con ngựa là một con ngựa đực bị làm vô sinh khỏe mạnh.
that gray geldling is the fastest horse on the track.
Con ngựa đực bị làm vô sinh màu xám đó là con ngựa nhanh nhất trên sân khấu.
we are looking for a quiet geldling for a beginner rider.
the trainer decided to enter the geldling in the stakes race.
Huấn luyện viên đã quyết định đăng ký con ngựa đực bị làm vô sinh tham gia cuộc đua có giải thưởng.
after the injury, the future of the champion geldling was uncertain.
Sau chấn thương, tương lai của con ngựa đực bị làm vô sinh huyền thoại trở nên không chắc chắn.
this strong geldling can easily pull a heavy cart.
Con ngựa đực bị làm vô sinh mạnh mẽ này có thể dễ dàng kéo một chiếc xe nặng.
she purchased the geldling for his excellent temperament.
Cô ấy mua con ngựa đực bị làm vô sinh này vì tính tình tuyệt vời của nó.
the old geldling enjoys a peaceful retirement in the pasture.
Con ngựa đực bị làm vô sinh già này tận hưởng một tuổi hưu nhàn hạ trong khu đồng cỏ.
a chestnut geldling won the blue ribbon at the county fair.
Một con ngựa đực bị làm vô sinh màu nâu sẫm đã giành được giải nhất tại hội chợ huyện.
the veterinarian examined the geldling for any signs of lameness.
Bác sĩ thú y đã kiểm tra con ngựa đực bị làm vô sinh để xem có dấu hiệu lameness nào không.
unlike a stallion, a geldling is generally easier to handle.
Khác với một con ngựa đực chưa bị làm vô sinh, con ngựa đực bị làm vô sinh thường dễ kiểm soát hơn.
the auction highlighted a promising young geldling from the famous farm.
Đấu giá đã nhấn mạnh một con ngựa đực bị làm vô sinh trẻ tuổi đầy hứa hẹn đến từ nông trại nổi tiếng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay