generoso donation
quyên góp generoso
generoso spirit
tinh thần generoso
generoso offer
món quà generoso
generoso friend
người bạn generoso
generoso gift
quà tặng generoso
generoso heart
trái tim generoso
generoso gesture
nghĩa cử generoso
generoso support
sự hỗ trợ generoso
generoso act
hành động generoso
generoso contribution
sự đóng góp generoso
she is known for her generoso heart.
Cô ấy nổi tiếng với trái tim hào phóng của mình.
his generoso nature makes him a great friend.
Tính hào phóng của anh ấy khiến anh ấy trở thành một người bạn tuyệt vời.
they received a generoso donation for the charity.
Họ đã nhận được một khoản quyên góp hào phóng cho tổ chức từ thiện.
it was a generoso offer that they couldn't refuse.
Đó là một lời đề nghị hào phóng mà họ không thể từ chối.
her generoso spirit inspires everyone around her.
Tinh thần hào phóng của cô ấy truyền cảm hứng cho tất cả mọi người xung quanh.
he has a generoso approach to sharing his knowledge.
Anh ấy có cách tiếp cận hào phóng khi chia sẻ kiến thức của mình.
the generoso hospitality made us feel at home.
Sự đón tiếp nồng nhiệt và hào phóng khiến chúng tôi cảm thấy như ở nhà.
she made a generoso contribution to the project.
Cô ấy đã đóng góp một khoản đáng kể cho dự án.
his generoso attitude towards others is admirable.
Thái độ hào phóng của anh ấy đối với người khác thật đáng ngưỡng mộ.
they celebrated with a generoso feast.
Họ đã tổ chức một bữa tiệc thịnh soạn.
generoso donation
quyên góp generoso
generoso spirit
tinh thần generoso
generoso offer
món quà generoso
generoso friend
người bạn generoso
generoso gift
quà tặng generoso
generoso heart
trái tim generoso
generoso gesture
nghĩa cử generoso
generoso support
sự hỗ trợ generoso
generoso act
hành động generoso
generoso contribution
sự đóng góp generoso
she is known for her generoso heart.
Cô ấy nổi tiếng với trái tim hào phóng của mình.
his generoso nature makes him a great friend.
Tính hào phóng của anh ấy khiến anh ấy trở thành một người bạn tuyệt vời.
they received a generoso donation for the charity.
Họ đã nhận được một khoản quyên góp hào phóng cho tổ chức từ thiện.
it was a generoso offer that they couldn't refuse.
Đó là một lời đề nghị hào phóng mà họ không thể từ chối.
her generoso spirit inspires everyone around her.
Tinh thần hào phóng của cô ấy truyền cảm hứng cho tất cả mọi người xung quanh.
he has a generoso approach to sharing his knowledge.
Anh ấy có cách tiếp cận hào phóng khi chia sẻ kiến thức của mình.
the generoso hospitality made us feel at home.
Sự đón tiếp nồng nhiệt và hào phóng khiến chúng tôi cảm thấy như ở nhà.
she made a generoso contribution to the project.
Cô ấy đã đóng góp một khoản đáng kể cho dự án.
his generoso attitude towards others is admirable.
Thái độ hào phóng của anh ấy đối với người khác thật đáng ngưỡng mộ.
they celebrated with a generoso feast.
Họ đã tổ chức một bữa tiệc thịnh soạn.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay