generoso

[Mỹ]/dʒɛnəˈrəʊsəʊ/
[Anh]/dʒɛnəˈroʊsoʊ/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. hào phóng; cao quý

Cụm từ & Cách kết hợp

generoso donation

quyên góp generoso

generoso spirit

tinh thần generoso

generoso offer

món quà generoso

generoso friend

người bạn generoso

generoso gift

quà tặng generoso

generoso heart

trái tim generoso

generoso gesture

nghĩa cử generoso

generoso support

sự hỗ trợ generoso

generoso act

hành động generoso

generoso contribution

sự đóng góp generoso

Câu ví dụ

she is known for her generoso heart.

Cô ấy nổi tiếng với trái tim hào phóng của mình.

his generoso nature makes him a great friend.

Tính hào phóng của anh ấy khiến anh ấy trở thành một người bạn tuyệt vời.

they received a generoso donation for the charity.

Họ đã nhận được một khoản quyên góp hào phóng cho tổ chức từ thiện.

it was a generoso offer that they couldn't refuse.

Đó là một lời đề nghị hào phóng mà họ không thể từ chối.

her generoso spirit inspires everyone around her.

Tinh thần hào phóng của cô ấy truyền cảm hứng cho tất cả mọi người xung quanh.

he has a generoso approach to sharing his knowledge.

Anh ấy có cách tiếp cận hào phóng khi chia sẻ kiến thức của mình.

the generoso hospitality made us feel at home.

Sự đón tiếp nồng nhiệt và hào phóng khiến chúng tôi cảm thấy như ở nhà.

she made a generoso contribution to the project.

Cô ấy đã đóng góp một khoản đáng kể cho dự án.

his generoso attitude towards others is admirable.

Thái độ hào phóng của anh ấy đối với người khác thật đáng ngưỡng mộ.

they celebrated with a generoso feast.

Họ đã tổ chức một bữa tiệc thịnh soạn.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay