genevans

[Mỹ]/dʒəˈniː.vənz/
[Anh]/dʒəˈniː.vənz/

Dịch

adj. liên quan đến Geneva; thuộc về người dân Geneva; đề cập đến phong trào Calvin ở Geneva; liên quan đến Geneva trong thời kỳ Cải cách đầu tiên và thời kỳ của Calvin
n. một cư dân hoặc người bản xứ của Geneva; phong trào Calvin liên quan đến Geneva

Cụm từ & Cách kết hợp

genevans unite

người Geneva đoàn kết

genevans celebrate

người Geneva ăn mừng

genevans enjoy

người Geneva tận hưởng

genevans gather

người Geneva tụ họp

genevans speak

người Geneva nói

genevans thrive

người Geneva phát triển mạnh

genevans connect

người Geneva kết nối

genevans inspire

người Geneva truyền cảm hứng

genevans innovate

người Geneva sáng tạo

genevans collaborate

người Geneva hợp tác

Câu ví dụ

the genevans are known for their hospitality.

Người Geneva nổi tiếng với sự hiếu khách của họ.

many genevans enjoy outdoor activities.

Nhiều người Geneva thích các hoạt động ngoài trời.

genevans celebrate the festival of lights every year.

Người Geneva tổ chức lễ hội ánh sáng hàng năm.

genevans take pride in their cultural heritage.

Người Geneva tự hào về di sản văn hóa của họ.

the opinions of genevans can influence local policies.

Ý kiến của người Geneva có thể ảnh hưởng đến các chính sách địa phương.

genevans often participate in community events.

Người Geneva thường xuyên tham gia các sự kiện cộng đồng.

many genevans are multilingual and speak several languages.

Nhiều người Geneva thông thạo nhiều ngôn ngữ và nói nhiều ngôn ngữ.

genevans value sustainability and environmental protection.

Người Geneva coi trọng tính bền vững và bảo vệ môi trường.

genevans have a rich tradition of art and music.

Người Geneva có một truyền thống lâu đời về nghệ thuật và âm nhạc.

genevans often enjoy a leisurely stroll by the lake.

Người Geneva thường thích đi dạo thong thả bên hồ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay