genitalia

[Mỹ]/ˌdʒenɪ'teɪlɪə/
[Anh]/ˌdʒɛnə'teljə/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. cơ quan sinh sản (đặc biệt là bộ phận sinh dục bên ngoài)
Các dạng của từ
số nhiềugenitalias

Câu ví dụ

Results Four patients of FPH maintained the appearance of female external genitalia, and both the patients and parents were satisfied with the results.

Kết quả Bốn bệnh nhân mắc chứng FPH vẫn giữ được vẻ ngoài của bộ phận sinh dục ngoài nữ giới, và cả bệnh nhân và phụ huynh đều hài lòng với kết quả.

The doctor examined his genitalia during the physical check-up.

Bác sĩ đã kiểm tra bộ phận sinh dục của anh ấy trong khi kiểm tra sức khỏe.

Proper hygiene is important for maintaining healthy genitalia.

Vệ sinh đúng cách rất quan trọng để duy trì sức khỏe bộ phận sinh dục.

She felt discomfort in her genitalia and decided to see a gynecologist.

Cô ấy cảm thấy khó chịu ở bộ phận sinh dục và quyết định đi khám phụ khoa.

The advertisement promoted a product claiming to enhance genitalia size.

Quảng cáo quảng bá một sản phẩm tuyên bố tăng kích thước bộ phận sinh dục.

In some cultures, genitalia are considered a taboo topic for discussion.

Ở một số nền văn hóa, bộ phận sinh dục được coi là một chủ đề cấm kỵ để thảo luận.

The athlete suffered an injury to his genitalia during the game.

Vận động viên bị thương ở bộ phận sinh dục trong trận đấu.

Sex education should include information about genitalia and reproductive health.

Giáo dục về tình dục nên bao gồm thông tin về bộ phận sinh dục và sức khỏe sinh sản.

The doctor recommended a specialist for the treatment of her genitalia infection.

Bác sĩ khuyên nên đi khám chuyên gia để điều trị nhiễm trùng bộ phận sinh dục của cô ấy.

It is important to be aware of any changes in your genitalia and seek medical advice if necessary.

Điều quan trọng là phải nhận thức được bất kỳ thay đổi nào ở bộ phận sinh dục của bạn và tìm kiếm lời khuyên y tế nếu cần thiết.

The artist's sculpture depicted exaggerated genitalia, sparking controversy among viewers.

Tác phẩm điêu khắc của nghệ sĩ mô tả bộ phận sinh dục phóng đại, gây tranh cãi trong số người xem.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay