gentle breeze
gió nhẹ
gentles him
xoa dịu anh ấy
gentle touch
chạm tay nhẹ nhàng
gentles voice
giọng nói dịu dàng
gentle giant
người khổng lồ hiền lành
gentle slopes
những sườn đồi thoai thoải
gentle reminder
lời nhắc nhở nhẹ nhàng
gentles manner
cách cư xử dịu dàng
gentle light
ánh sáng dịu nhẹ
gentles spirit
tinh thần dịu dàng
the gentle breeze rustled the leaves.
Gió nhẹ thổi xào xạc lá.
she has a gentle smile that is very welcoming.
Cô ấy có một nụ cười dịu dàng và rất thân thiện.
he offered gentle encouragement to the struggling student.
Anh ấy đưa ra sự khích lệ nhẹ nhàng cho học sinh đang gặp khó khăn.
the gentle slope led down to the beach.
Độ dốc thoai thoải dẫn xuống bãi biển.
the music had a gentle, soothing quality.
Nhạc có chất lượng nhẹ nhàng và êm dịu.
a gentle rain began to fall.
Một cơn mưa nhẹ bắt đầu rơi.
she gave the puppy a gentle pat on the head.
Cô ấy vuốt nhẹ lên đầu chú chó con.
he spoke in a gentle voice to calm the child.
Anh ấy nói với giọng nhẹ nhàng để trấn an đứa trẻ.
the lake's gentle surface reflected the sky.
Bề mặt hồ nước nhẹ nhàng phản chiếu bầu trời.
the company has a gentle approach to customer service.
Công ty có cách tiếp cận nhẹ nhàng với dịch vụ khách hàng.
the gentle giant was surprisingly kind.
Người khổng lồ hiền lành lại đáng ngạc nhiên là tốt bụng.
gentle breeze
gió nhẹ
gentles him
xoa dịu anh ấy
gentle touch
chạm tay nhẹ nhàng
gentles voice
giọng nói dịu dàng
gentle giant
người khổng lồ hiền lành
gentle slopes
những sườn đồi thoai thoải
gentle reminder
lời nhắc nhở nhẹ nhàng
gentles manner
cách cư xử dịu dàng
gentle light
ánh sáng dịu nhẹ
gentles spirit
tinh thần dịu dàng
the gentle breeze rustled the leaves.
Gió nhẹ thổi xào xạc lá.
she has a gentle smile that is very welcoming.
Cô ấy có một nụ cười dịu dàng và rất thân thiện.
he offered gentle encouragement to the struggling student.
Anh ấy đưa ra sự khích lệ nhẹ nhàng cho học sinh đang gặp khó khăn.
the gentle slope led down to the beach.
Độ dốc thoai thoải dẫn xuống bãi biển.
the music had a gentle, soothing quality.
Nhạc có chất lượng nhẹ nhàng và êm dịu.
a gentle rain began to fall.
Một cơn mưa nhẹ bắt đầu rơi.
she gave the puppy a gentle pat on the head.
Cô ấy vuốt nhẹ lên đầu chú chó con.
he spoke in a gentle voice to calm the child.
Anh ấy nói với giọng nhẹ nhàng để trấn an đứa trẻ.
the lake's gentle surface reflected the sky.
Bề mặt hồ nước nhẹ nhàng phản chiếu bầu trời.
the company has a gentle approach to customer service.
Công ty có cách tiếp cận nhẹ nhàng với dịch vụ khách hàng.
the gentle giant was surprisingly kind.
Người khổng lồ hiền lành lại đáng ngạc nhiên là tốt bụng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay