| số nhiều | geodesics |
geodesic dome
vòm geodesic
geodesic grid
lưới geodesic
geodesic line
đường geodesic
geodesic distance
khoảng cách geodesic
Because arc length of trajectory is regarded as the variant in geodesics based method, it possesses the advantages of non-time based trajectory planning at the same time.
Bởi vì độ dài cung của quỹ đạo được coi là biến thể trong phương pháp dựa trên đường trắc địa, nó đồng thời có những ưu điểm của việc lập kế hoạch đường đi không dựa trên thời gian.
Firstly, there are two types of winding patterns for toroidal vessel: spiral winding along toroidal vessel geodesics and analogous sine placement along the external surface of toroidal vessel.
Thứ nhất, có hai loại kiểu cuộn dây cho tàu toroidal: cuộn dây xoắn ốc dọc theo các đường trắc địa của tàu toroidal và bố trí sin tương đương dọc theo bề mặt ngoài của tàu toroidal.
The geodesic dome was a marvel of modern architecture.
Nhà kính geodesic là một kỳ quan của kiến trúc hiện đại.
The geodesic pattern on the fabric gave the dress a futuristic look.
Hoa văn geodesic trên vải đã mang lại vẻ ngoài tương lai cho chiếc váy.
The geodesic structure of the molecule was studied in chemistry class.
Cấu trúc geodesic của phân tử đã được nghiên cứu trong lớp hóa học.
The geodesic distance between two points on the globe can be calculated using mathematical formulas.
Khoảng cách geodesic giữa hai điểm trên quả cầu có thể được tính toán bằng các công thức toán học.
The geodesic curvature of the curve was analyzed in the mathematics textbook.
Độ cong geodesic của đường cong đã được phân tích trong sách giáo khoa toán học.
The geodesic lines on the map helped us navigate through the city.
Các đường trắc địa trên bản đồ giúp chúng tôi điều hướng trong thành phố.
The geodesic surveying equipment was used to map out the terrain.
Thiết bị khảo sát geodesic được sử dụng để khảo sát địa hình.
The geodesic sphere was a key element in the design of the new planetarium.
Hình cầu geodesic là một yếu tố quan trọng trong thiết kế của đài thiên văn mới.
The geodesic shape of the building allowed for maximum strength with minimal materials.
Hình dạng geodesic của tòa nhà cho phép có độ bền tối đa với vật liệu tối thiểu.
The geodesic dome provided a unique and spacious venue for the event.
Nhà kính geodesic cung cấp một địa điểm độc đáo và rộng rãi cho sự kiện.
geodesic dome
vòm geodesic
geodesic grid
lưới geodesic
geodesic line
đường geodesic
geodesic distance
khoảng cách geodesic
Because arc length of trajectory is regarded as the variant in geodesics based method, it possesses the advantages of non-time based trajectory planning at the same time.
Bởi vì độ dài cung của quỹ đạo được coi là biến thể trong phương pháp dựa trên đường trắc địa, nó đồng thời có những ưu điểm của việc lập kế hoạch đường đi không dựa trên thời gian.
Firstly, there are two types of winding patterns for toroidal vessel: spiral winding along toroidal vessel geodesics and analogous sine placement along the external surface of toroidal vessel.
Thứ nhất, có hai loại kiểu cuộn dây cho tàu toroidal: cuộn dây xoắn ốc dọc theo các đường trắc địa của tàu toroidal và bố trí sin tương đương dọc theo bề mặt ngoài của tàu toroidal.
The geodesic dome was a marvel of modern architecture.
Nhà kính geodesic là một kỳ quan của kiến trúc hiện đại.
The geodesic pattern on the fabric gave the dress a futuristic look.
Hoa văn geodesic trên vải đã mang lại vẻ ngoài tương lai cho chiếc váy.
The geodesic structure of the molecule was studied in chemistry class.
Cấu trúc geodesic của phân tử đã được nghiên cứu trong lớp hóa học.
The geodesic distance between two points on the globe can be calculated using mathematical formulas.
Khoảng cách geodesic giữa hai điểm trên quả cầu có thể được tính toán bằng các công thức toán học.
The geodesic curvature of the curve was analyzed in the mathematics textbook.
Độ cong geodesic của đường cong đã được phân tích trong sách giáo khoa toán học.
The geodesic lines on the map helped us navigate through the city.
Các đường trắc địa trên bản đồ giúp chúng tôi điều hướng trong thành phố.
The geodesic surveying equipment was used to map out the terrain.
Thiết bị khảo sát geodesic được sử dụng để khảo sát địa hình.
The geodesic sphere was a key element in the design of the new planetarium.
Hình cầu geodesic là một yếu tố quan trọng trong thiết kế của đài thiên văn mới.
The geodesic shape of the building allowed for maximum strength with minimal materials.
Hình dạng geodesic của tòa nhà cho phép có độ bền tối đa với vật liệu tối thiểu.
The geodesic dome provided a unique and spacious venue for the event.
Nhà kính geodesic cung cấp một địa điểm độc đáo và rộng rãi cho sự kiện.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay