geriatricians

[Mỹ]/ˌdʒerɪə'trɪʃən/
[Anh]/ˌdʒɛrɪə'trɪʃən/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. chuyên gia về y học lão khoa, chuyên gia về lão khoa, chuyên gia về gerontology.

Câu ví dụ

The geriatrician specializes in the care of elderly patients.

Bác sĩ chuyên khoa về lão khoa chuyên về việc chăm sóc bệnh nhân lớn tuổi.

My grandmother sees a geriatrician regularly for her medical needs.

Mẹ tôi thường xuyên đi khám bác sĩ chuyên khoa về lão khoa vì nhu cầu chăm sóc sức khỏe của bà.

The geriatrician recommended physical therapy for the elderly man's joint pain.

Bác sĩ chuyên khoa về lão khoa đã đề nghị liệu pháp vật lý trị liệu cho cơn đau khớp của người đàn ông lớn tuổi.

Geriatricians often work closely with other healthcare professionals to provide comprehensive care for seniors.

Các bác sĩ chuyên khoa về lão khoa thường làm việc chặt chẽ với các chuyên gia chăm sóc sức khỏe khác để cung cấp dịch vụ chăm sóc toàn diện cho người cao tuổi.

The geriatrician conducted a thorough assessment of the patient's cognitive function.

Bác sĩ chuyên khoa về lão khoa đã tiến hành đánh giá toàn diện về chức năng nhận thức của bệnh nhân.

It's important for geriatricians to have a compassionate and patient approach when working with elderly individuals.

Điều quan trọng là các bác sĩ chuyên khoa về lão khoa phải có cách tiếp cận đầy thương cảm và kiên nhẫn khi làm việc với những người lớn tuổi.

The geriatrician recommended dietary changes to improve the elderly woman's overall health.

Bác sĩ chuyên khoa về lão khoa đã đề nghị những thay đổi về chế độ ăn uống để cải thiện sức khỏe tổng thể của người phụ nữ lớn tuổi.

Geriatricians play a crucial role in addressing the unique healthcare needs of the aging population.

Các bác sĩ chuyên khoa về lão khoa đóng vai trò quan trọng trong việc giải quyết các nhu cầu chăm sóc sức khỏe độc đáo của dân số già.

The geriatrician's office is equipped with specialized equipment for assessing elderly patients.

Phòng khám của bác sĩ chuyên khoa về lão khoa được trang bị các thiết bị chuyên dụng để đánh giá bệnh nhân lớn tuổi.

Many medical schools offer specialized training programs for aspiring geriatricians.

Nhiều trường y khoa cung cấp các chương trình đào tạo chuyên khoa cho những người muốn trở thành bác sĩ chuyên khoa về lão khoa.

Ví dụ thực tế

Many specialists have to deal with patients of dysphagia, such as Otorhinolaryngologists, gastroenterologists, speech therapists, dentists, internists and geriatricians to name a few.

Nhiều chuyên gia phải làm việc với bệnh nhân khó nuốt, như Tai mũi họng, bác sĩ tiêu hóa, chuyên gia ngôn ngữ trị liệu, nha sĩ, bác sĩ nội khoa và bác sĩ chuyên khoa về lão khoa, chỉ là một vài ví dụ.

Nguồn: Daily Life Medical Science Popularization

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay