gherkins

[Mỹ]/ˈɡɜː.kɪnz/
[Anh]/ˈɡɜr.kɪnz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. dưa chuột muối nhỏ; dưa chuột non; dưa chuột gherkin muối.

Cụm từ & Cách kết hợp

pickled gherkins

dưa chuột muối

gherkin salad

salad dưa chuột

sweet gherkins

dưa chuột ngọt

gherkin relish

muối dưa chuột

gherkin slices

thế dưa chuột

gherkin jar

hũ dưa chuột

gherkin sandwich

bánh mì dưa chuột

fried gherkins

dưa chuột chiên

gherkin dip

sốt nhúng dưa chuột

gherkin burger

bánh burger dưa chuột

Câu ví dụ

she loves to add gherkins to her sandwiches.

Cô ấy thích thêm dưa chuột muối vào bánh sandwich của mình.

gherkins are a popular condiment for burgers.

Dưa chuột muối là một loại gia vị phổ biến cho bánh mì burger.

we served gherkins as part of the appetizer platter.

Chúng tôi đã phục vụ dưa chuột muối như một phần của đĩa khai vị.

he enjoys pickling gherkins at home.

Anh ấy thích muối dưa chuột tại nhà.

gherkins can add a nice crunch to salads.

Dưa chuột muối có thể thêm độ giòn thú vị cho các món salad.

she bought a jar of gherkins from the store.

Cô ấy đã mua một hũ dưa chuột muối từ cửa hàng.

gherkins are often used in tartar sauce.

Dưa chuột muối thường được sử dụng trong sốt tartar.

he always keeps gherkins in his fridge.

Anh ấy luôn giữ dưa chuột muối trong tủ lạnh.

they served gherkins alongside the main dish.

Họ phục vụ dưa chuột muối cùng với món chính.

gherkins can be a great addition to a charcuterie board.

Dưa chuột muối có thể là một sự bổ sung tuyệt vời cho một bảng charcuterie.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay