pickled gherkins
dưa chuột muối
gherkin salad
salad dưa chuột
sweet gherkins
dưa chuột ngọt
gherkin relish
muối dưa chuột
gherkin slices
thế dưa chuột
gherkin jar
hũ dưa chuột
gherkin sandwich
bánh mì dưa chuột
fried gherkins
dưa chuột chiên
gherkin dip
sốt nhúng dưa chuột
gherkin burger
bánh burger dưa chuột
she loves to add gherkins to her sandwiches.
Cô ấy thích thêm dưa chuột muối vào bánh sandwich của mình.
gherkins are a popular condiment for burgers.
Dưa chuột muối là một loại gia vị phổ biến cho bánh mì burger.
we served gherkins as part of the appetizer platter.
Chúng tôi đã phục vụ dưa chuột muối như một phần của đĩa khai vị.
he enjoys pickling gherkins at home.
Anh ấy thích muối dưa chuột tại nhà.
gherkins can add a nice crunch to salads.
Dưa chuột muối có thể thêm độ giòn thú vị cho các món salad.
she bought a jar of gherkins from the store.
Cô ấy đã mua một hũ dưa chuột muối từ cửa hàng.
gherkins are often used in tartar sauce.
Dưa chuột muối thường được sử dụng trong sốt tartar.
he always keeps gherkins in his fridge.
Anh ấy luôn giữ dưa chuột muối trong tủ lạnh.
they served gherkins alongside the main dish.
Họ phục vụ dưa chuột muối cùng với món chính.
gherkins can be a great addition to a charcuterie board.
Dưa chuột muối có thể là một sự bổ sung tuyệt vời cho một bảng charcuterie.
pickled gherkins
dưa chuột muối
gherkin salad
salad dưa chuột
sweet gherkins
dưa chuột ngọt
gherkin relish
muối dưa chuột
gherkin slices
thế dưa chuột
gherkin jar
hũ dưa chuột
gherkin sandwich
bánh mì dưa chuột
fried gherkins
dưa chuột chiên
gherkin dip
sốt nhúng dưa chuột
gherkin burger
bánh burger dưa chuột
she loves to add gherkins to her sandwiches.
Cô ấy thích thêm dưa chuột muối vào bánh sandwich của mình.
gherkins are a popular condiment for burgers.
Dưa chuột muối là một loại gia vị phổ biến cho bánh mì burger.
we served gherkins as part of the appetizer platter.
Chúng tôi đã phục vụ dưa chuột muối như một phần của đĩa khai vị.
he enjoys pickling gherkins at home.
Anh ấy thích muối dưa chuột tại nhà.
gherkins can add a nice crunch to salads.
Dưa chuột muối có thể thêm độ giòn thú vị cho các món salad.
she bought a jar of gherkins from the store.
Cô ấy đã mua một hũ dưa chuột muối từ cửa hàng.
gherkins are often used in tartar sauce.
Dưa chuột muối thường được sử dụng trong sốt tartar.
he always keeps gherkins in his fridge.
Anh ấy luôn giữ dưa chuột muối trong tủ lạnh.
they served gherkins alongside the main dish.
Họ phục vụ dưa chuột muối cùng với món chính.
gherkins can be a great addition to a charcuterie board.
Dưa chuột muối có thể là một sự bổ sung tuyệt vời cho một bảng charcuterie.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay