gingerol

[Mỹ]/ˈdʒɪndʒərɒl/
[Anh]/ˈdʒɪndʒərɔːl/

Dịch

n. Một hợp chất phenolic có hoạt tính sinh học được tìm thấy trong gừng có tính chất chống oxy hóa và kháng viêm.
Các dạng của từ
số nhiềugingerols

Cụm từ & Cách kết hợp

gingerol content

nội dung gingerol

gingerol levels

mức gingerol

gingerol extract

chiết xuất gingerol

contains gingerol

chứa gingerol

gingerol benefits

lợi ích của gingerol

gingerol properties

tính chất của gingerol

gingerol concentration

độ đậm đặc của gingerol

gingerol research

nghiên cứu về gingerol

containing gingerol

chứa gingerol

gingerol supplementation

bổ sung gingerol

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay