glamorous

[Mỹ]/ˈɡlæmərəs/
[Anh]/ˈɡlæmərəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj. đầy sức hấp dẫn; lôi cuốn.

Câu ví dụ

She looked glamorous in her evening gown.

Cô ấy trông lộng lẫy trong chiếc váy dạ hội của mình.

The actress had a glamorous lifestyle.

Nữ diễn viên có một lối sống lộng lẫy.

The party was filled with glamorous people.

Bữa tiệc tràn ngập những người phụ nữ quyến rũ.

She always dreamed of a glamorous career in fashion.

Cô ấy luôn mơ ước có một sự nghiệp lộng lẫy trong lĩnh vực thời trang.

The fashion show featured glamorous designs.

Buổi trình diễn thời trang giới thiệu những thiết kế lộng lẫy.

The movie star led a glamorous existence.

Ngôi sao điện ảnh có một cuộc sống lộng lẫy.

She had a glamorous presence that captivated everyone.

Cô ấy có một sự hiện diện quyến rũ đã khiến mọi người bị cuốn hút.

The magazine cover featured a glamorous celebrity.

Bìa tạp chí có một người nổi tiếng quyến rũ.

The event was a glamorous affair with celebrities and VIPs.

Sự kiện là một buổi gặp gỡ lộng lẫy với những người nổi tiếng và VIP.

The bride looked absolutely glamorous on her wedding day.

Cô dâu trông thật lộng lẫy trong ngày cưới của mình.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay