glamourous

[Mỹ]/ˈɡlæmə.rəs/
[Anh]/ˈɡlæm.ər.əs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

adj.có vẻ đẹp hoặc sức hấp dẫn quyến rũ; hấp dẫn hoặc thu hút theo cách thường gây hiểu lầm

Cụm từ & Cách kết hợp

glamourous lifestyle

phong cách sống hào nhoáng

glamourous party

tiệc bóng bẩy

glamourous fashion

thời trang lộng lẫy

glamourous evening

bữa tối lộng lẫy

glamourous look

vẻ ngoài lộng lẫy

glamourous event

sự kiện lộng lẫy

glamourous makeup

trang điểm lộng lẫy

glamourous style

phong cách lộng lẫy

glamourous image

hình ảnh lộng lẫy

glamourous life

cuộc sống lộng lẫy

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay