glaziers

[Mỹ]/[ˈɡleɪzɪəz]/
[Anh]/[ˈɡleɪzɪərz]/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. người có công việc làm, lắp đặt và sửa chữa cửa sổ; người làm việc với thủy tinh

Cụm từ & Cách kết hợp

hire glaziers

Tuyển thợ kính

experienced glaziers

Thợ kính có kinh nghiệm

glaziers work

Công việc của thợ kính

finding glaziers

Tìm thợ kính

glazier shop

Cửa hàng thợ kính

glazier services

Dịch vụ thợ kính

local glaziers

Thợ kính địa phương

glazier repairs

Sửa chữa thợ kính

glazing glaziers

Thợ kính lắp đặt

glaziers install

Thợ kính lắp đặt

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay