glimpsing the stars
nhìn lướt qua những ngôi sao
glimpsing the future
nhìn lướt qua tương lai
glimpsing the past
nhìn lướt qua quá khứ
glimpsing the truth
nhìn lướt qua sự thật
glimpsing a dream
nhìn lướt qua một giấc mơ
glimpsing a moment
nhìn lướt qua một khoảnh khắc
glimpsing the horizon
nhìn lướt qua đường chân trời
glimpsing a shadow
nhìn lướt qua một bóng tối
glimpsing a smile
nhìn lướt qua một nụ cười
glimpsing the light
nhìn lướt qua ánh sáng
glimpsing the sunset, i felt a sense of peace.
Khi thoáng nhìn hoàng hôn, tôi cảm thấy một sự bình yên.
while glimpsing the city skyline, i was filled with excitement.
Trong khi thoáng nhìn đường chân trời thành phố, tôi tràn ngập sự phấn khích.
she caught a glimpse of him while passing by.
Cô ấy thoáng nhìn thấy anh ấy khi đi ngang qua.
glimpsing the past can help us understand the present.
Việc thoáng nhìn về quá khứ có thể giúp chúng ta hiểu được hiện tại.
glimpsing through the window, i saw a beautiful garden.
Nhìn thoáng qua qua cửa sổ, tôi thấy một khu vườn xinh đẹp.
he was glimpsing at the book on the table.
Anh ấy đang nhìn thoáng qua cuốn sách trên bàn.
glimpsing the stars reminded her of childhood dreams.
Việc nhìn thoáng qua những ngôi sao khiến cô nhớ về những giấc mơ thời thơ ấu.
they were glimpsing the artwork before the exhibition opened.
Họ đang nhìn thoáng qua các tác phẩm nghệ thuật trước khi triển lãm mở cửa.
glimpsing the future, he felt hopeful about the changes.
Nhìn thoáng qua tương lai, anh cảm thấy lạc quan về những thay đổi.
she enjoyed glimpsing the wildlife during her hike.
Cô ấy thích nhìn thoáng qua các loài động vật hoang dã trong chuyến đi bộ đường dài của mình.
glimpsing the stars
nhìn lướt qua những ngôi sao
glimpsing the future
nhìn lướt qua tương lai
glimpsing the past
nhìn lướt qua quá khứ
glimpsing the truth
nhìn lướt qua sự thật
glimpsing a dream
nhìn lướt qua một giấc mơ
glimpsing a moment
nhìn lướt qua một khoảnh khắc
glimpsing the horizon
nhìn lướt qua đường chân trời
glimpsing a shadow
nhìn lướt qua một bóng tối
glimpsing a smile
nhìn lướt qua một nụ cười
glimpsing the light
nhìn lướt qua ánh sáng
glimpsing the sunset, i felt a sense of peace.
Khi thoáng nhìn hoàng hôn, tôi cảm thấy một sự bình yên.
while glimpsing the city skyline, i was filled with excitement.
Trong khi thoáng nhìn đường chân trời thành phố, tôi tràn ngập sự phấn khích.
she caught a glimpse of him while passing by.
Cô ấy thoáng nhìn thấy anh ấy khi đi ngang qua.
glimpsing the past can help us understand the present.
Việc thoáng nhìn về quá khứ có thể giúp chúng ta hiểu được hiện tại.
glimpsing through the window, i saw a beautiful garden.
Nhìn thoáng qua qua cửa sổ, tôi thấy một khu vườn xinh đẹp.
he was glimpsing at the book on the table.
Anh ấy đang nhìn thoáng qua cuốn sách trên bàn.
glimpsing the stars reminded her of childhood dreams.
Việc nhìn thoáng qua những ngôi sao khiến cô nhớ về những giấc mơ thời thơ ấu.
they were glimpsing the artwork before the exhibition opened.
Họ đang nhìn thoáng qua các tác phẩm nghệ thuật trước khi triển lãm mở cửa.
glimpsing the future, he felt hopeful about the changes.
Nhìn thoáng qua tương lai, anh cảm thấy lạc quan về những thay đổi.
she enjoyed glimpsing the wildlife during her hike.
Cô ấy thích nhìn thoáng qua các loài động vật hoang dã trong chuyến đi bộ đường dài của mình.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay