goldsmithing techniques
kỹ thuật chế tác vàng
goldsmithing tools
dụng cụ chế tác vàng
goldsmithing art
nghệ thuật chế tác vàng
goldsmithing skills
kỹ năng chế tác vàng
goldsmithing process
quy trình chế tác vàng
goldsmithing workshop
xưởng chế tác vàng
goldsmithing jewelry
trang sức chế tác vàng
goldsmithing crafts
thủ công chế tác vàng
goldsmithing history
lịch sử chế tác vàng
goldsmithing design
thiết kế chế tác vàng
goldsmithing requires a high level of skill and precision.
nghề múa vàng đòi hỏi trình độ kỹ năng và sự chính xác cao.
she learned goldsmithing from her grandfather.
cô ấy đã học nghề múa vàng từ ông nội của mình.
goldsmithing can be a rewarding career for artisans.
nghề múa vàng có thể là một sự nghiệp đáng rewarding cho các nghệ nhân.
he specializes in goldsmithing and jewelry design.
anh ấy chuyên về nghề múa vàng và thiết kế đồ trang sức.
the art of goldsmithing dates back thousands of years.
nghệ thuật múa vàng có lịch sử lâu đời hàng ngàn năm.
many cultures have their own unique styles of goldsmithing.
nhiều nền văn hóa có những phong cách múa vàng độc đáo của riêng mình.
goldsmithing involves melting and shaping metal.
nghề múa vàng liên quan đến việc nung chảy và tạo hình kim loại.
she attended a workshop to improve her goldsmithing skills.
cô ấy đã tham gia một hội thảo để cải thiện kỹ năng múa vàng của mình.
goldsmithing tools can be quite expensive.
các công cụ múa vàng có thể khá đắt đỏ.
he created a beautiful ring through goldsmithing techniques.
anh ấy đã tạo ra một chiếc nhẫn đẹp bằng các kỹ thuật múa vàng.
goldsmithing techniques
kỹ thuật chế tác vàng
goldsmithing tools
dụng cụ chế tác vàng
goldsmithing art
nghệ thuật chế tác vàng
goldsmithing skills
kỹ năng chế tác vàng
goldsmithing process
quy trình chế tác vàng
goldsmithing workshop
xưởng chế tác vàng
goldsmithing jewelry
trang sức chế tác vàng
goldsmithing crafts
thủ công chế tác vàng
goldsmithing history
lịch sử chế tác vàng
goldsmithing design
thiết kế chế tác vàng
goldsmithing requires a high level of skill and precision.
nghề múa vàng đòi hỏi trình độ kỹ năng và sự chính xác cao.
she learned goldsmithing from her grandfather.
cô ấy đã học nghề múa vàng từ ông nội của mình.
goldsmithing can be a rewarding career for artisans.
nghề múa vàng có thể là một sự nghiệp đáng rewarding cho các nghệ nhân.
he specializes in goldsmithing and jewelry design.
anh ấy chuyên về nghề múa vàng và thiết kế đồ trang sức.
the art of goldsmithing dates back thousands of years.
nghệ thuật múa vàng có lịch sử lâu đời hàng ngàn năm.
many cultures have their own unique styles of goldsmithing.
nhiều nền văn hóa có những phong cách múa vàng độc đáo của riêng mình.
goldsmithing involves melting and shaping metal.
nghề múa vàng liên quan đến việc nung chảy và tạo hình kim loại.
she attended a workshop to improve her goldsmithing skills.
cô ấy đã tham gia một hội thảo để cải thiện kỹ năng múa vàng của mình.
goldsmithing tools can be quite expensive.
các công cụ múa vàng có thể khá đắt đỏ.
he created a beautiful ring through goldsmithing techniques.
anh ấy đã tạo ra một chiếc nhẫn đẹp bằng các kỹ thuật múa vàng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay