googles

[Mỹ]/ˈɡuːɡlz/
[Anh]/ˈɡuːɡlz/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n.Google; Google Inc.; kính bơi; kính lặn
v.tìm kiếm bằng Google

Cụm từ & Cách kết hợp

googles search

lướt tìm Google

googles map

bản đồ Google

googles drive

Google Drive

googles chrome

Google Chrome

googles photos

Google Photos

googles assistant

Trợ lý Google

googles translate

Google Dịch

googles play

Google Play

googles news

Google Tin tức

googles ads

Google Ads

Câu ví dụ

she wears googles while swimming.

Cô ấy đeo kính bơi khi bơi.

he bought a new pair of googles for diving.

Anh ấy đã mua một cặp kính bơi mới để lặn.

don't forget to pack your googles for the beach.

Đừng quên mang theo kính bơi khi đi biển.

these googles help protect your eyes from chlorine.

Những chiếc kính bơi này giúp bảo vệ mắt khỏi clo.

she adjusted her googles before diving into the pool.

Cô ấy đã điều chỉnh kính bơi của mình trước khi nhảy xuống hồ bơi.

he prefers googles with a wider lens for better visibility.

Anh ấy thích kính bơi có ống kính rộng hơn để nhìn rõ hơn.

her googles fogged up during the race.

Kính bơi của cô ấy bị hơi nước trong khi thi đấu.

make sure your googles fit snugly to avoid leaks.

Hãy chắc chắn rằng kính bơi của bạn vừa khít để tránh bị rò rỉ.

he often cleans his googles with a special solution.

Anh ấy thường xuyên làm sạch kính bơi của mình bằng dung dịch đặc biệt.

she loves her colorful googles for snorkeling.

Cô ấy yêu thích những chiếc kính bơi nhiều màu của mình để lặn biển.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay