goosefeet dance
biểu diễn chân ngỗng
goosefeet feathers
lông chân ngỗng
goosefeet pattern
mẫu chân ngỗng
goosefeet socks
tất chân ngỗng
goosefeet print
in chân ngỗng
goosefeet art
nghệ thuật chân ngỗng
goosefeet style
phong cách chân ngỗng
goosefeet design
thiết kế chân ngỗng
goosefeet shoes
giày chân ngỗng
goosefeet motif
động lực chân ngỗng
she loves to wear shoes with goosefeet designs.
Cô ấy thích đi giày có thiết kế hình chân ngỗng.
goosefeet are common in many traditional dishes.
Chân ngỗng phổ biến trong nhiều món ăn truyền thống.
the artist painted a beautiful landscape featuring goosefeet.
Nghệ sĩ đã vẽ một phong cảnh đẹp có hình ảnh chân ngỗng.
we spotted some goosefeet while walking in the park.
Chúng tôi đã nhìn thấy một số hình chân ngỗng khi đi dạo trong công viên.
her collection includes various items with goosefeet motifs.
Bộ sưu tập của cô ấy bao gồm nhiều món đồ có họa tiết hình chân ngỗng.
goosefeet can be used as a unique decoration.
Chân ngỗng có thể được sử dụng như một đồ trang trí độc đáo.
the recipe calls for goosefeet as a special ingredient.
Công thức yêu cầu chân ngỗng như một nguyên liệu đặc biệt.
she showed me how to draw goosefeet in art class.
Cô ấy đã chỉ cho tôi cách vẽ chân ngỗng trong lớp học nghệ thuật.
goosefeet are often associated with good luck in some cultures.
Chân ngỗng thường gắn liền với may mắn trong một số nền văn hóa.
he created a sculpture inspired by goosefeet.
Anh ấy đã tạo ra một bức điêu khắc lấy cảm hứng từ hình ảnh chân ngỗng.
goosefeet dance
biểu diễn chân ngỗng
goosefeet feathers
lông chân ngỗng
goosefeet pattern
mẫu chân ngỗng
goosefeet socks
tất chân ngỗng
goosefeet print
in chân ngỗng
goosefeet art
nghệ thuật chân ngỗng
goosefeet style
phong cách chân ngỗng
goosefeet design
thiết kế chân ngỗng
goosefeet shoes
giày chân ngỗng
goosefeet motif
động lực chân ngỗng
she loves to wear shoes with goosefeet designs.
Cô ấy thích đi giày có thiết kế hình chân ngỗng.
goosefeet are common in many traditional dishes.
Chân ngỗng phổ biến trong nhiều món ăn truyền thống.
the artist painted a beautiful landscape featuring goosefeet.
Nghệ sĩ đã vẽ một phong cảnh đẹp có hình ảnh chân ngỗng.
we spotted some goosefeet while walking in the park.
Chúng tôi đã nhìn thấy một số hình chân ngỗng khi đi dạo trong công viên.
her collection includes various items with goosefeet motifs.
Bộ sưu tập của cô ấy bao gồm nhiều món đồ có họa tiết hình chân ngỗng.
goosefeet can be used as a unique decoration.
Chân ngỗng có thể được sử dụng như một đồ trang trí độc đáo.
the recipe calls for goosefeet as a special ingredient.
Công thức yêu cầu chân ngỗng như một nguyên liệu đặc biệt.
she showed me how to draw goosefeet in art class.
Cô ấy đã chỉ cho tôi cách vẽ chân ngỗng trong lớp học nghệ thuật.
goosefeet are often associated with good luck in some cultures.
Chân ngỗng thường gắn liền với may mắn trong một số nền văn hóa.
he created a sculpture inspired by goosefeet.
Anh ấy đã tạo ra một bức điêu khắc lấy cảm hứng từ hình ảnh chân ngỗng.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay