| số nhiều | gouaches |
gouache paint
sơn gouache
gouache technique
kỹ thuật gouache
She used gouache to create a beautiful painting.
Cô ấy đã sử dụng màu gouache để tạo ra một bức tranh tuyệt đẹp.
The artist prefers to work with gouache for its vibrant colors.
Nghệ sĩ thích làm việc với gouache vì màu sắc sống động của nó.
Gouache is a versatile medium for both beginners and experienced artists.
Gouache là một phương tiện linh hoạt cho cả người mới bắt đầu và nghệ sĩ có kinh nghiệm.
The painting was done in gouache on a textured paper.
Bức tranh được vẽ bằng gouache trên giấy có kết cấu.
The art store sells a variety of gouache paints.
Cửa hàng nghệ thuật bán nhiều loại sơn gouache.
She mixed watercolor and gouache to achieve a unique effect.
Cô ấy trộn màu nước và gouache để đạt được hiệu ứng độc đáo.
The gouache painting had a matte finish.
Bức tranh gouache có lớp hoàn thiện mờ.
He experimented with different techniques when using gouache.
Anh ấy đã thử nghiệm với các kỹ thuật khác nhau khi sử dụng gouache.
The artist applied layers of gouache to create depth in the painting.
Nghệ sĩ đã áp dụng các lớp gouache để tạo chiều sâu cho bức tranh.
Gouache is known for its opaque and quick-drying properties.
Gouache nổi tiếng với đặc tính mờ và nhanh khô.
gouache paint
sơn gouache
gouache technique
kỹ thuật gouache
She used gouache to create a beautiful painting.
Cô ấy đã sử dụng màu gouache để tạo ra một bức tranh tuyệt đẹp.
The artist prefers to work with gouache for its vibrant colors.
Nghệ sĩ thích làm việc với gouache vì màu sắc sống động của nó.
Gouache is a versatile medium for both beginners and experienced artists.
Gouache là một phương tiện linh hoạt cho cả người mới bắt đầu và nghệ sĩ có kinh nghiệm.
The painting was done in gouache on a textured paper.
Bức tranh được vẽ bằng gouache trên giấy có kết cấu.
The art store sells a variety of gouache paints.
Cửa hàng nghệ thuật bán nhiều loại sơn gouache.
She mixed watercolor and gouache to achieve a unique effect.
Cô ấy trộn màu nước và gouache để đạt được hiệu ứng độc đáo.
The gouache painting had a matte finish.
Bức tranh gouache có lớp hoàn thiện mờ.
He experimented with different techniques when using gouache.
Anh ấy đã thử nghiệm với các kỹ thuật khác nhau khi sử dụng gouache.
The artist applied layers of gouache to create depth in the painting.
Nghệ sĩ đã áp dụng các lớp gouache để tạo chiều sâu cho bức tranh.
Gouache is known for its opaque and quick-drying properties.
Gouache nổi tiếng với đặc tính mờ và nhanh khô.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay