thank you gracias
cảm ơn bạn
gracias a todos
cảm ơn tất cả mọi người
gracias por todo
cảm ơn vì tất cả
muchas gracias
cảm ơn rất nhiều
gracias amigo
cảm ơn bạn nhé
gracias mil
cảm ơn rất nhiều
gracias señora
cảm ơn bà
gracias por ayuda
cảm ơn vì sự giúp đỡ
gracias mi amor
mãi yêu
thank you, gracias, for your help.
cảm ơn bạn, gracias, vì đã giúp đỡ.
i always say gracias when someone helps me.
Tôi luôn nói gracias khi ai đó giúp tôi.
he smiled and said gracias after receiving the gift.
Anh ấy mỉm cười và nói gracias sau khi nhận được quà.
don't forget to say gracias to the waiter.
Đừng quên nói gracias với người phục vụ.
she wrote a note saying gracias for the support.
Cô ấy đã viết một ghi chú nói gracias vì sự hỗ trợ.
after the meeting, everyone said gracias for the insights.
Sau cuộc họp, mọi người đều nói gracias vì những hiểu biết sâu sắc.
he always responds with gracias when complimented.
Anh ấy luôn trả lời bằng gracias khi được khen ngợi.
gracias is a common word in spanish-speaking countries.
Gracias là một từ thông dụng ở các nước nói tiếng Tây Ban Nha.
she taught her children to say gracias when they receive something.
Cô ấy dạy con cái của mình nói gracias khi chúng nhận được một điều gì đó.
in many cultures, saying gracias shows appreciation.
Ở nhiều nền văn hóa, việc nói gracias thể hiện sự đánh giá cao.
thank you gracias
cảm ơn bạn
gracias a todos
cảm ơn tất cả mọi người
gracias por todo
cảm ơn vì tất cả
muchas gracias
cảm ơn rất nhiều
gracias amigo
cảm ơn bạn nhé
gracias mil
cảm ơn rất nhiều
gracias señora
cảm ơn bà
gracias por ayuda
cảm ơn vì sự giúp đỡ
gracias mi amor
mãi yêu
thank you, gracias, for your help.
cảm ơn bạn, gracias, vì đã giúp đỡ.
i always say gracias when someone helps me.
Tôi luôn nói gracias khi ai đó giúp tôi.
he smiled and said gracias after receiving the gift.
Anh ấy mỉm cười và nói gracias sau khi nhận được quà.
don't forget to say gracias to the waiter.
Đừng quên nói gracias với người phục vụ.
she wrote a note saying gracias for the support.
Cô ấy đã viết một ghi chú nói gracias vì sự hỗ trợ.
after the meeting, everyone said gracias for the insights.
Sau cuộc họp, mọi người đều nói gracias vì những hiểu biết sâu sắc.
he always responds with gracias when complimented.
Anh ấy luôn trả lời bằng gracias khi được khen ngợi.
gracias is a common word in spanish-speaking countries.
Gracias là một từ thông dụng ở các nước nói tiếng Tây Ban Nha.
she taught her children to say gracias when they receive something.
Cô ấy dạy con cái của mình nói gracias khi chúng nhận được một điều gì đó.
in many cultures, saying gracias shows appreciation.
Ở nhiều nền văn hóa, việc nói gracias thể hiện sự đánh giá cao.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay