gracias

[Mỹ]/ˈɡreɪsiːəs/
[Anh]/ˈɡrɑːsiːəs/
Tần suất: Rất cao

Dịch

int.cảm ơn bạn
n.cảm ơn

Cụm từ & Cách kết hợp

thank you gracias

cảm ơn bạn

gracias a todos

cảm ơn tất cả mọi người

gracias por todo

cảm ơn vì tất cả

muchas gracias

cảm ơn rất nhiều

gracias amigo

cảm ơn bạn nhé

gracias mil

cảm ơn rất nhiều

gracias señora

cảm ơn bà

gracias por ayuda

cảm ơn vì sự giúp đỡ

gracias mi amor

mãi yêu

Câu ví dụ

thank you, gracias, for your help.

cảm ơn bạn, gracias, vì đã giúp đỡ.

i always say gracias when someone helps me.

Tôi luôn nói gracias khi ai đó giúp tôi.

he smiled and said gracias after receiving the gift.

Anh ấy mỉm cười và nói gracias sau khi nhận được quà.

don't forget to say gracias to the waiter.

Đừng quên nói gracias với người phục vụ.

she wrote a note saying gracias for the support.

Cô ấy đã viết một ghi chú nói gracias vì sự hỗ trợ.

after the meeting, everyone said gracias for the insights.

Sau cuộc họp, mọi người đều nói gracias vì những hiểu biết sâu sắc.

he always responds with gracias when complimented.

Anh ấy luôn trả lời bằng gracias khi được khen ngợi.

gracias is a common word in spanish-speaking countries.

Gracias là một từ thông dụng ở các nước nói tiếng Tây Ban Nha.

she taught her children to say gracias when they receive something.

Cô ấy dạy con cái của mình nói gracias khi chúng nhận được một điều gì đó.

in many cultures, saying gracias shows appreciation.

Ở nhiều nền văn hóa, việc nói gracias thể hiện sự đánh giá cao.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay