skin grafts
ghép da
hair grafts
ghép tóc
organ grafts
ghép nội tạng
bone grafts
ghép xương
tissue grafts
ghép mô
grafts rejection
từ chối ghép
grafts survival
sống sót sau ghép
grafts procedure
thủ tục ghép
grafts success
thành công của việc ghép
grafts donor
người hiến tặng
the surgeon carefully selects the grafts for the procedure.
bác sĩ phẫu thuật cẩn thận lựa chọn các mảnh ghép cho thủ thuật.
they used skin grafts to treat the burn victims.
họ đã sử dụng các mảnh ghép da để điều trị những người bị bỏng.
tree grafts can help improve fruit production.
nghiền cây có thể giúp cải thiện sản lượng trái cây.
the success of the grafts depends on proper care.
thành công của các mảnh ghép phụ thuộc vào sự chăm sóc đúng cách.
he specializes in grafts for heart bypass surgery.
anh ấy chuyên về các mảnh ghép cho phẫu thuật bắc cầu tim.
research shows that grafts can enhance plant resilience.
nghiên cứu cho thấy rằng các mảnh ghép có thể tăng cường khả năng phục hồi của cây trồng.
the clinic offers various types of tissue grafts.
phòng khám cung cấp nhiều loại mảnh ghép mô.
grafts are often used in reconstructive surgery.
các mảnh ghép thường được sử dụng trong phẫu thuật tái tạo.
he learned the technique of making grafts in school.
anh ấy đã học kỹ thuật tạo mảnh ghép ở trường.
successful grafts require a good match between donor and recipient.
các mảnh ghép thành công đòi hỏi sự phù hợp tốt giữa người hiến và người nhận.
skin grafts
ghép da
hair grafts
ghép tóc
organ grafts
ghép nội tạng
bone grafts
ghép xương
tissue grafts
ghép mô
grafts rejection
từ chối ghép
grafts survival
sống sót sau ghép
grafts procedure
thủ tục ghép
grafts success
thành công của việc ghép
grafts donor
người hiến tặng
the surgeon carefully selects the grafts for the procedure.
bác sĩ phẫu thuật cẩn thận lựa chọn các mảnh ghép cho thủ thuật.
they used skin grafts to treat the burn victims.
họ đã sử dụng các mảnh ghép da để điều trị những người bị bỏng.
tree grafts can help improve fruit production.
nghiền cây có thể giúp cải thiện sản lượng trái cây.
the success of the grafts depends on proper care.
thành công của các mảnh ghép phụ thuộc vào sự chăm sóc đúng cách.
he specializes in grafts for heart bypass surgery.
anh ấy chuyên về các mảnh ghép cho phẫu thuật bắc cầu tim.
research shows that grafts can enhance plant resilience.
nghiên cứu cho thấy rằng các mảnh ghép có thể tăng cường khả năng phục hồi của cây trồng.
the clinic offers various types of tissue grafts.
phòng khám cung cấp nhiều loại mảnh ghép mô.
grafts are often used in reconstructive surgery.
các mảnh ghép thường được sử dụng trong phẫu thuật tái tạo.
he learned the technique of making grafts in school.
anh ấy đã học kỹ thuật tạo mảnh ghép ở trường.
successful grafts require a good match between donor and recipient.
các mảnh ghép thành công đòi hỏi sự phù hợp tốt giữa người hiến và người nhận.
Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên
Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!
Tải DictoGo ngay