grandniece

[Mỹ]/ˌɡrændˈniːs/
[Anh]/ˌɡrændˈnis/
Tần suất: Rất cao

Dịch

n. cháu gái của một người anh chị em
Các dạng của từ
số nhiềugrandnieces

Cụm từ & Cách kết hợp

my grandniece

cháu gái của tôi

grandniece birthday

sinh nhật cháu gái

grandniece visit

cháu gái đến thăm

grandniece gift

quà tặng cho cháu gái

grandniece love

tình yêu với cháu gái

grandniece photo

ảnh cháu gái

grandniece story

câu chuyện về cháu gái

grandniece support

sự hỗ trợ của cháu gái

grandniece relationship

mối quan hệ với cháu gái

grandniece family

gia đình cháu gái

Câu ví dụ

my grandniece loves to draw and paint.

cháu gái của tôi rất thích vẽ và tô màu.

i bought a gift for my grandniece's birthday.

Tôi đã mua một món quà cho sinh nhật của cháu gái tôi.

my grandniece is starting kindergarten this year.

Năm nay cháu gái của tôi bắt đầu đi học mầm non.

we had a family gathering to celebrate my grandniece's graduation.

Chúng tôi đã có một buổi tụ họp gia đình để chúc mừng cháu gái của tôi tốt nghiệp.

my grandniece enjoys reading fairy tales.

Cháu gái của tôi rất thích đọc truyện cổ tích.

i often take my grandniece to the park on weekends.

Tôi thường đưa cháu gái của tôi ra công viên vào cuối tuần.

my grandniece is learning to ride a bicycle.

Cháu gái của tôi đang học đi xe đạp.

we made cookies together, and my grandniece had a lot of fun.

Chúng tôi làm bánh quy cùng nhau và cháu gái của tôi rất thích thú.

my grandniece is very curious about science.

Cháu gái của tôi rất tò mò về khoa học.

i often tell stories to my grandniece before bedtime.

Tôi thường kể chuyện cho cháu gái của tôi trước khi đi ngủ.

Từ phổ biến

Khám phá những từ vựng được tìm kiếm thường xuyên

Tải ứng dụng để mở khóa toàn bộ nội dung

Muốn học từ vựng hiệu quả hơn? Tải ngay ứng dụng DictoGo và tận hưởng nhiều tính năng ghi nhớ và ôn tập từ vựng hơn nữa!

Tải DictoGo ngay